MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
146-25315-00-00 Yamaha Flange, spacer - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›FLANGE, SPACER
PNo product image
Genuine OEM partComponent

146-25315-00-00 FLANGE, SPACER

YAMAHA_OE Mã số
146-25315-00-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part146-25315-00-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ6RAB (FZ6R) 36PD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RACB (FZ6R CA) 36PE 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RACO (FZ6R CA) 36PH 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RAO (FZ6R) 36PG 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBB (FZ6R) 36PN 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBCB (FZ6R CA) 36PP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBCW (FZ6R CA) 36PL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBW (FZ6R) 36PK 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCL (FZ6R CA) 36PW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCW (FZ6R CA) 36PT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDL (FZ6R) 36PV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDW (FZ6R) 36PS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6REB (FZR6) 2SR1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECB (FZR6 CA) 2SR2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECR (FZR6 CA) 2SR5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RER (FZR6) 2SR4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBG (FZ8) 39P7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NDC (FZ8 CA) 39PN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8ND (FZ8) 39PM 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200A1C (TW200 CA) 10DJ 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200A1 (TW200) 10DH 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200B1 (TW200) 10DM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200BC1 (TW200 CA) 10DN 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200D1C (TW200 CA) 10DT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200D1 (TW200) 10DS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200E1C (TW200 CA) 10DW 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200E1 (TW200) 10DV 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200S1C (TW200 CA) DC62 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200S1 (TW200) DC61 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200T2C (TW200) DC69 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200T2 (TW200) DC64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200V1C (TW200) DC67 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200V1 (TW200) DC66 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL525830802
REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL525830823
REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL526630766
REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL526630820

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 23YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 146-25315-00-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 146-25315-00-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ6RAB (FZ6R) 36PD 2011, Yamaha FZ6RACB (FZ6R CA) 36PE 2011, Yamaha FZ6RACO (FZ6R CA) 36PH 2011. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha FZ6RAB (FZ6R) 36PD 2011 Phụ tùng ›Yamaha FZ6RACB (FZ6R CA) 36PE 2011 Phụ tùng ›146-25315-00-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型