- Kiểu lắp
- Chờ bổ sung
- Chiều rộng
- Chờ bổ sung
- Chiều dài tổng thể
- Chờ bổ sung
- Vật liệu
- Chờ bổ sung
- Weight
- Chờ bổ sung
- Color
- Chờ bổ sung
Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been establishedCurrent Genuine OEM part1CD-F4877-00-00
MYamaha XC50E (VINO CLASSIC) 1TS3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha XC50F (VINO CLASSIC) 1TS5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha XC50G (VINO CLASSIC) 1TS7 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha XC50H (VINO CLASSIC) 1TS9 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha XC50J (VINO CLASSIC) 1TSB 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125GL (ZUMA 125) BC91 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125GW (ZUMA 125) BC910 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125HR (ZUMA 125) BC93 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125HS (ZUMA 125) BC930 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125JR (ZUMA 125) BC95 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125JS (ZUMA 125) BC950 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125KB (ZUMA 125) BC97 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125KL (ZUMA 125) BC970 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125LB (ZUMA 125) BC99 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125LL (ZUMA 125) BC990 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125MB (ZUMA 125) BC9B 2021—2021–2021 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW125ML (ZUMA 125) BC9B0 2021—2021–2021 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FEGY (ZUMA 50F) 1CD5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FEO (ZUMA 50F) 1CD50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FFGR (ZUMA 50F) 1CD7 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FFGY (ZUMA 50F) 1CD70 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FGB (ZUMA 50F) 1CD9 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FGT (ZUMA 50F) 1CD90 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FHGY (ZUMA 50F) 1CDB 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FHR (ZUMA 50F) 1CDB0 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FJR (ZUMA 50F) 1CDD 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FJS (ZUMA 50F) 1CDD0 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FKR (ZUMA 50F) 1CDF 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FKS (ZUMA 50F) 1CDF0 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXEB (ZUMA FX) 2DT2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXEL (ZUMA FX) 2DT20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXGS (ZUMA 50FX) 2DT5 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXGW (ZUMA 50FX) 2DT50 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXHR (ZUMA 50FX) 2DT7 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXHS (ZUMA 50FX) 2DT70 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXJR (ZUMA 50FX) 2DT9 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›MYamaha YW50FXJS (ZUMA 50FX) 2DT90 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
› No directly or OE-linked parent assembly was found.
爆炸图文件待补
LEG SHIELD520291992爆炸图文件待补
LEG SHIELD520293099爆炸图文件待补
LEG SHIELD520293145爆炸图文件待补
LEG SHIELD520294465