MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
2D1-25894-00-00 Yamaha Tank, reservoir - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›TANK, RESERVOIR
PNo product image
Genuine OEM partComponent

2D1-25894-00-00 TANK, RESERVOIR

YAMAHA_OE Mã số
2D1-25894-00-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part2D1-25894-00-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBG (FZ8) 39P7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NDC (FZ8 CA) 39PN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8ND (FZ8) 39PM 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ACS (FZ1 CA) 1CAD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10AS (FZ1) 1CAC 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BCW (FZ1 CA) 1CAR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BW (FZ1) 1CAP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10DC (FZ1 CA) 1CAX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10D (FZ1) 1CAW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ECW (FZ1 CA) 2DV4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10EW (FZ1) 2DV3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCL (TENERE 700 CA) BRLD 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCY (TENERE 700 CA) BRLD1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SL (TENERE 700) BRL3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SY (TENERE 700) BRL31 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCL (TENERE 700) BRLG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCY (TENERE 700) BRLG1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TL (TENERE 700) BRLF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TY (TENERE 700) BRLF1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTB (TENERE 700 WORLD RAID) BXD3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCB (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD4 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCW (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD41 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTW (TENERE 700 WORLD RAID) BXD31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

REAR MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtREAR MASTER CYLINDER526633597
REAR MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtREAR MASTER CYLINDER526633627
REAR MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtREAR MASTER CYLINDER526634671
REAR MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtREAR MASTER CYLINDER526634683

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 17YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 2D1-25894-00-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 2D1-25894-00-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011, Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011, Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011 Phụ tùng ›Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011 Phụ tùng ›2D1-25894-00-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型