MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
36Y-82151-00-00 Yamaha Fuse (15a-blue) - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›FUSE (15A-BLUE)
PNo product image
Genuine OEM partComponent

36Y-82151-00-00 FUSE (15A-BLUE)

YAMAHA_OE Mã số
36Y-82151-00-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part36Y-82151-00-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBG (FZ8) 39P7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NDC (FZ8 CA) 39PN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8ND (FZ8) 39PM 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ACS (FZ1 CA) 1CAD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10AS (FZ1) 1CAC 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BCW (FZ1 CA) 1CAR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BW (FZ1) 1CAP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10DC (FZ1 CA) 1CAX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10D (FZ1) 1CAW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ECW (FZ1 CA) 2DV4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10EW (FZ1) 2DV3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FV1 (WR250F) DP28 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FB (WR450F) 1DX3 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FD (WR450F) 1DX8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FE (WR450F) 1DXC 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FS1 (WR450F) BNK6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FT1 (WR450F) DP03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FV1 (WR450F) DP43 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBCB (ROAD STAR S CA) 5VRT 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSACR (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBCW (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSBB (ROYAL STAR VENTURE S) 1BM7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSBCB (ROYAL STAR VENTURE S CA) 1BM8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSDC (ROYAL STAR VENTURE S CA) 1BMB 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSD (ROYAL STAR VENTURE S) 1BMA 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTL (YZ250F) DR81 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTSE (YZ250F 70TH ANNIVERSARY) DR87 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXF (YZ250FX) B291 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXT (YZ250FX) DP31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXV (YZ250FX) DP36 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTL (YZ450F) D031 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTSE (YZ450F 70TH ANNIVERSARY) D036 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVL (YZ450F) D03B 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVME (YZ450F MONSTER) D03G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXT (YZ450FX) DP11 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXV (YZ450FX) DP51 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BB (YZFR1) 1KBB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCB (YZFR1 CA) 1KBC 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED CA) 1KBM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCL (YZFR1 CA) 1KBC0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCW (YZFR1 CA) 1KBF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED) 1KBL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BL (YZFR1) 1KBB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BW (YZFR1) 1KBE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DR (YZFR1) 1KBW0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BB (YZFR6) 1JSA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCB (YZFR6CA) 1JSB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY CA) 1JSR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCL (YZFR6 CA) 1JSB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCW (YZFR6 CA) 1JSE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY) 1JSP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BL (YZFR6) 1JSA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BW (YZFR6) 1JSD 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCG (YZFR6 CA) 2CX2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCL (YZFR6 CA) 2CX20 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCR (YZFR6 CA) 2CX21 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DG (YZFR6) 2CX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DL (YZFR6) 2CX10 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DR (YZFR6) 2CX11 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

ELECTRICAL 2 Sơ đồ tách chi tiếtELECTRICAL 2525826852
ELECTRICAL 2 Sơ đồ tách chi tiếtELECTRICAL 2525831186
ELECTRICAL 2 Sơ đồ tách chi tiếtELECTRICAL 2525832309
ELECTRICAL 2 Sơ đồ tách chi tiếtELECTRICAL 2525834070

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 50YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 36Y-82151-00-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 36Y-82151-00-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011, Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011, Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011 Phụ tùng ›Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011 Phụ tùng ›36Y-82151-00-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型