MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
3Y1-15361-00-00 Yamaha Gauge, level - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›GAUGE, LEVEL
PNo product image
Genuine OEM partComponent

3Y1-15361-00-00 GAUGE, LEVEL

YAMAHA_OE Mã số
3Y1-15361-00-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
✉ Hỏi về phụ tùng nàyBáo lỗi
Chia sẻWhatsAppLINETelegramFacebook
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part3Y1-15361-00-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha TTR230A (TTR230) 1C6L 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230B (TTR230) 1C6P 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230D (TTR230) 1C6T 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230E (TTR230) 1C6W 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230SC (TTR230 CA) D252 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230S (TTR230) D251 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230T1C (TTR230 CAL) D258 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230T1 (TTR230) D257 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230V1 (TTR230) D25D 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200A1C (TW200 CA) 10DJ 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200A1 (TW200) 10DH 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200B1 (TW200) 10DM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200BC1 (TW200 CA) 10DN 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200D1C (TW200 CA) 10DT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200D1 (TW200) 10DS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200E1C (TW200 CA) 10DW 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200E1 (TW200) 10DV 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200S1C (TW200 CA) DC62 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200S1 (TW200) DC61 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200T2C (TW200) DC69 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200T2 (TW200) DC64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200V1C (TW200) DC67 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200V1 (TW200) DC66 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FD (WR250F) 1HC9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FV1 (WR250F) DP28 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RACL (WR250R CA) 32CM 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RAL (WR250R) 32CK 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBCL (WR25R CA) 32CU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBL (WR25R) 32CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RDC (WR250R CA) 2CF2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RD (WR250R) 2CF1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25REC (WR25R CA) 2CF5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RE (WR25R) 2CF4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XACW (WR250X CA) 32CN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XAW (WR250X) 32CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FS1 (WR450F) BNK6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FT1 (WR450F) DP03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FV1 (WR450F) DP43 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250BC (XT250 CA) 3C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250B (XT250) 3C5U 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBL (YZ250FB) 17D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBW (YZ250FB) 17D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDL (YZ250F) 17DH 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDW (YZ250F) 17DH0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEL (YZ250FE) 1SM1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEW (YZ250FE) 1SM10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFL (YZ250F) 1SM5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFW (YZ250F) 1SM50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTL (YZ250F) DR81 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTSE (YZ250F 70TH ANNIVERSARY) DR87 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXT (YZ250FX) DP31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXV (YZ250FX) DP36 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBL (YZ450FB) 33D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBW (YZ450FB) 33D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDL (YZ450F) 33DD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDW (YZ450F) 33DD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEL (YZ450F) 1SL1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEW (YZ450F) 1SL10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFL (YZ450F) 1SL5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFW (YZ450F) 1SL50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTL (YZ450F) D031 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTSE (YZ450F 70TH ANNIVERSARY) D036 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVL (YZ450F) D03B 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVME (YZ450F MONSTER) D03G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXT (YZ450FX) DP11 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXV (YZ450FX) DP51 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

Bấm vào sơ đồ để mở, sau đó bấm vào các số trên hình.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE

Cần trợ giúp về phụ tùng này?

Không chắc có vừa không hoặc cần hàng thay thế? Hãy nhắn cho chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 3Y1-15361-00-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 3Y1-15361-00-00 as a genuine OE number. Verify the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha TTR230A (TTR230) 1C6L 2011, Yamaha TTR230B (TTR230) 1C6P 2012, Yamaha TTR230D (TTR230) 1C6T 2013. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha TTR230A (TTR230) 1C6L 2011 Phụ tùng ›Yamaha TTR230B (TTR230) 1C6P 2012 Phụ tùng ›3Y1-15361-00-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›