MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
52S-12439-00-00 Yamaha Gioăng O-ring - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›O_RING›O-RING
PNo product image
Genuine OEM partComponent

52S-12439-00-00 O-RING

YAMAHA_OE Mã số
52S-12439-00-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
O_RING
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
✉ Hỏi về phụ tùng nàyBáo lỗi
Chia sẻWhatsAppLINETelegramFacebook
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Đường kính trong vòng đệm O
Chờ bổ sung
Đường kính tiết diện
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối đa
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Độ cứng Shore A
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part52S-12439-00-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha CZD300JW (XMAX) B747 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300KB (XMAX) B74F 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300LGY (XMAX) B74J 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300ML (XMAX) B74N 2021—2021–2021 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300NGY (XMAX) B5X5 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300PGY (XMAX) BKA3 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300RGY (XMAX) BKAH 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300SB (XMAX) BSS4 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300SCB (XMAX) BSS3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300TB (XMAX) BSSF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300TB (XMAX) BSSF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha CZD300TCB (XMAX) BSSE 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125PB (ZUMA 125) BJC3 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125PL (ZUMA 125) BJC30 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125RB (ZUMA 125) BJC50 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125RY (ZUMA 125) BJC5 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125SB (ZUMA 125) BJC71 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125SY (ZUMA 125) BJC7 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125TB (ZUMA 125) BJC91 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125TY (ZUMA 125) BJC9 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTB (WR125R) BWN31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTL (WR125R) BWN3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVB (WR125R) BWN61 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVL (WR125R) BWN6 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155GGY (SMAX) 2SW3 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155GR (SMAX) 2SW30 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155HB (SMAX) 2SW5 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155JB (SMAX) 2SW7 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155KR (SMAX) 2SW9 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155LR (SMAX) 2SWB 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

Bấm vào sơ đồ để mở, sau đó bấm vào các số trên hình.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Đường kính trong vòng đệm O, Đường kính tiết diện, Vật liệu, Mã nhà cung cấp, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu tương thích, Độ cứng Shore A

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE

Cần trợ giúp về phụ tùng này?

Không chắc có vừa không hoặc cần hàng thay thế? Hãy nhắn cho chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 52S-12439-00-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 52S-12439-00-00 as a genuine OE number. Verify the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha CZD300JW (XMAX) B747 2018, Yamaha CZD300KB (XMAX) B74F 2019, Yamaha CZD300LGY (XMAX) B74J 2020. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Đường kính trong vòng đệm O, Đường kính tiết diện, Vật liệu, Mã nhà cung cấp, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu tương thích, Độ cứng Shore A.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Đường kính trong vòng đệm O, Đường kính tiết diện, Vật liệu, Mã nhà cung cấp, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu tương thích, Độ cứng Shore A. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

O_RING Phụ tùng ›Yamaha CZD300JW (XMAX) B747 2018 Phụ tùng ›Yamaha CZD300KB (XMAX) B74F 2019 Phụ tùng ›52S-12439-00-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›