MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90109-06016-00 Yamaha Bolt - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90109-06016-00 BOLT

YAMAHA_OE Mã số
90109-06016-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
BOLT
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90109-06016-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABCR (V STAR 1300 CA) 3D8H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABR (V STAR 1300) 3D8G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BB (YZFR1) 1KBB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCB (YZFR1 CA) 1KBC 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED CA) 1KBM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCL (YZFR1 CA) 1KBC0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCW (YZFR1 CA) 1KBF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED) 1KBL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BL (YZFR1) 1KBB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BW (YZFR1) 1KBE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DR (YZFR1) 1KBW0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

STAND FOOTREST Sơ đồ tách chi tiếtSTAND FOOTREST526630199
STAND FOOTREST Sơ đồ tách chi tiếtSTAND FOOTREST526630213
STAND FOOTREST Sơ đồ tách chi tiếtSTAND FOOTREST526630300
STAND FOOTREST Sơ đồ tách chi tiếtSTAND FOOTREST526630348

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 25YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90109-06016-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90109-06016-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011, Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011, Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011 Phụ tùng ›Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011 Phụ tùng ›90109-06016-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích