MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
90110-06300-00 Yamaha Bolt, hexagon socket head | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT, HEXAGON SOCKET HEAD
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90110-06300-00 BOLT, HEXAGON SOCKET HEAD

YAMAHA_OE Mã số
90110-06300-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
✉ Hỏi về phụ tùng nàyBáo lỗi
Chia sẻWhatsAppLINETelegramFacebook
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90110-06300-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBCB (ROAD STAR S CA) 5VRT 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSACR (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBCW (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BCR (V STAR 950 CA) 5S7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BCS (V STAR 950 CA) 5S7B0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BR (V STAR 950) 5S7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BS (V STAR 950) 5S7A0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEB (BOLT) 1TP1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECB (BOLT CA) 1TP2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGR (BOLT R SPEC CA) 2DX2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGY (BOLT R SPEC CA) 2DX20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECW (BOLT CA) 1TP20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGR (BOLT R SPEC) 2DX1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGY (BOLT R SPEC) 2DX10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEW (BOLT) 1TP10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CRFS (BOLT C SPEC) B3310 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBB (V STAR 950 TOURER) 26SA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCL (V STAR 950 TOURER CA) 26SB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBL (V STAR 950 TOURER) 26SA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DB (V STAR 950) 5S7D 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCB (V STAR 950 CA) 5S7E 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCW (V STAR 950 CA) 5S7E0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DW (V STAR 950) 5S7D0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ECR (V STAR 950 CA) 5S7H 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ER (V STAR 950) 5S7G 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FB (V STAR 950) 5S7K 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCB (V STAR 950 CA) 5S7L 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCO (V STAR 950) 5S7L0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FO (V STAR 950) 5S7K0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

Bấm vào sơ đồ để mở, sau đó bấm vào các số trên hình.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE

Cần trợ giúp về phụ tùng này?

Không chắc có vừa không hoặc cần hàng thay thế? Hãy nhắn cho chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90110-06300-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90110-06300-00 as a genuine OE number. Verify the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011, Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011, Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011 Phụ tùng ›Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011 Phụ tùng ›90110-06300-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›