MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90111-06030-00 Yamaha Bolt, hexagon socket button - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT, HEXAGON SOCKET BUTTON
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90111-06030-00 BOLT, HEXAGON SOCKET BUTTON

YAMAHA_OE Mã số
90111-06030-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90111-06030-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBG (FZ8) 39P7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NDC (FZ8 CA) 39PN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8ND (FZ8) 39PM 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSCS (MT10 SP CA) BGGR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSS (MT10 SP) BGGP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTCS (MT10 SP) BGGW 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTS (MT10 SP) BGGV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TCGY (MT10) B5YV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TGY (MT10) B5YU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEB (BOLT) 1TP1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECB (BOLT CA) 1TP2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGR (BOLT R SPEC CA) 2DX2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGY (BOLT R SPEC CA) 2DX20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECW (BOLT CA) 1TP20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGR (BOLT R SPEC) 2DX1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGY (BOLT R SPEC) 2DX10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEW (BOLT) 1TP10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CRFS (BOLT C SPEC) B3310 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BB (YZFR1) 1KBB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCB (YZFR1 CA) 1KBC 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED CA) 1KBM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCL (YZFR1 CA) 1KBC0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCW (YZFR1 CA) 1KBF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED) 1KBL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BL (YZFR1) 1KBB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BW (YZFR1) 1KBE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DR (YZFR1) 1KBW0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FB (YZFR1) 2CR3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FB (YZFR1) 2CR3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCB (YZFR1 CA) 2CR4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCB (YZFR1 CA) 2CR4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCL (YZFR1 CA) 2CR40 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCL (YZFR1 CA) 2CR40 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCR (YZFR1 CA) 2CR41 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCR (YZFR1 CA) 2CR41 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FL (YZFR1) 2CR30 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FL (YZFR1) 2CR30 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FR (YZFR1) 2CR31 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FR (YZFR1) 2CR31 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MFC (YZFR1M CA) 2KS4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MF (YZFR1M) 2KS3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MTC (YZFR1M) DE6E 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MT (YZFR1M) DE69 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1CL (YZFR1) D45P 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1CW (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45R 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1L (YZFR1) D45A 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1W (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BB (YZFR6) 1JSA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BB (YZFR6) 1JSA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCB (YZFR6CA) 1JSB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCB (YZFR6CA) 1JSB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY CA) 1JSR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY CA) 1JSR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCL (YZFR6 CA) 1JSB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCL (YZFR6 CA) 1JSB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCW (YZFR6 CA) 1JSE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCW (YZFR6 CA) 1JSE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY) 1JSP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY) 1JSP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BL (YZFR6) 1JSA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BL (YZFR6) 1JSA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BW (YZFR6) 1JSD 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BW (YZFR6) 1JSD 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCG (YZFR6 CA) 2CX2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCG (YZFR6 CA) 2CX2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCL (YZFR6 CA) 2CX20 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCL (YZFR6 CA) 2CX20 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCR (YZFR6 CA) 2CX21 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCR (YZFR6 CA) 2CX21 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DG (YZFR6) 2CX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DG (YZFR6) 2CX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DL (YZFR6) 2CX10 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DL (YZFR6) 2CX10 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DR (YZFR6) 2CX11 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DR (YZFR6) 2CX11 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

FENDER Sơ đồ tách chi tiếtFENDER525832426
FENDER Sơ đồ tách chi tiếtFENDER525832463
FENDER Sơ đồ tách chi tiếtFENDER525833638
FENDER Sơ đồ tách chi tiếtFENDER525833700

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 79YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90111-06030-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90111-06030-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011, Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011, Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011 Phụ tùng ›Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011 Phụ tùng ›90111-06030-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型