MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90149-08031-00 Yamaha Screw - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›SCREW
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90149-08031-00 SCREW

YAMAHA_OE Mã số
90149-08031-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90149-08031-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FJR13ADCG (FJR1300A CA) 1MC4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ADG (FJR1300A) 1MC3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13AECR (FJR1300A CA) 1MCD 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13AER (FJR1300A) 1MCC 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ESECR (FJR1300E CA) 2PD4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ESER (FJR1300E) 2PD3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EGY (FZ09) 1RC4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EO (FZ09) 1RC40 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ER (FZ09) 1RC41 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCL (FZ6R CA) 36PW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCW (FZ6R CA) 36PT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDL (FZ6R) 36PV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDW (FZ6R) 36PS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6REB (FZR6) 2SR1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECB (FZR6 CA) 2SR2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECR (FZR6 CA) 2SR5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RER (FZR6) 2SR4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SB (MT07) BLW22 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCB (MT07 CA) BLW32 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCGY (MT07 CA) BLW31 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCL (MT07 CA) BLW3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SGY (MT07) BLW21 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SL (MT07) BLW2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TB (MT07) BLWJ2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCB (MT07) BLWK2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCGY (MT07) BLWK1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCL (MT07) BLWK 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TGY (MT07) BLWJ1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TL (MT07) BLWJ 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCL (MT09 CA) BMEL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SGY (MT09) BMEK1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SL (MT09) BMEK 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSCS (MT09 SP CA) BMMH 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSS (MT09 SP) BMMG 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTCS (MT09 SP) DX04 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTS (MT09 SP) DX03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TB (MT09) DW922 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCB (MT09) DW932 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCGY (MT09) DW931 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCL (MT09) DW93 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TGY (MT09) DW921 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TL (MT09) DW92 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SB (TRACER 9) BRN5 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SCB (TRACER 9 CA) BRN6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TB (TRACER 9) BRNB 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TCB (TRACER 9) BRNC 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700SB (XSR700) BMCL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700SCB (XSR700 CA) BMCM 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700TB (XSR700) BMCR 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700TCB (XSR700) BMCS 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCL (TENERE 700 CA) BRLD 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCY (TENERE 700 CA) BRLD1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SL (TENERE 700) BRL3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCL (TENERE 700) BRLG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCY (TENERE 700) BRLG1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TL (TENERE 700) BRLF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TY (TENERE 700) BRLF1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTB (TENERE 700 WORLD RAID) BXD3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCB (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD4 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCW (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD41 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTW (TENERE 700 WORLD RAID) BXD31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TB (YZFR7) D4211 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCB (YZFR7) D4221 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCLB (YZFR7) DX22 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCL (YZFR7) D422 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TLB (YZFR7) DX21 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TL (YZFR7) D421 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42F 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525815032
STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525815113
STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525815213
STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525815263

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 42YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90149-08031-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90149-08031-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FJR13ADCG (FJR1300A CA) 1MC4 2013, Yamaha FJR13ADG (FJR1300A) 1MC3 2013, Yamaha FJR13AECR (FJR1300A CA) 1MCD 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha FJR13ADCG (FJR1300A CA) 1MC4 2013 Phụ tùng ›Yamaha FJR13ADG (FJR1300A) 1MC3 2013 Phụ tùng ›90149-08031-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型