MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90201-05015-00 Yamaha Washer, plate - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›WASHER, PLATE
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90201-05015-00 WASHER, PLATE

YAMAHA_OE Mã số
90201-05015-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90201-05015-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha TW200A1C (TW200 CA) 10DJ 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200A1 (TW200) 10DH 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200B1 (TW200) 10DM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200BC1 (TW200 CA) 10DN 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200D1C (TW200 CA) 10DT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200D1 (TW200) 10DS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200E1C (TW200 CA) 10DW 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200E1 (TW200) 10DV 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200S1C (TW200 CA) DC62 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200S1 (TW200) DC61 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200T2C (TW200) DC69 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200T2 (TW200) DC64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200V1C (TW200) DC67 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TW200V1 (TW200) DC66 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ACG (V-MAX CA) 2S3F 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17AG (V-MAX) 2S3E 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BB (V-MAX) 2S3L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BCB (V-MAX CA) 2S3M 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17DC (V-MAX CA) 2CE2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17D (V-MAX) 2CE1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ECGY (V-MAX CA) 2CE6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17EGY (V-MAX) 2CE5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RACL (WR250R CA) 32CM 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RAL (WR250R) 32CK 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBCL (WR25R CA) 32CU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBL (WR25R) 32CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RDC (WR250R CA) 2CF2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RD (WR250R) 2CF1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25REC (WR25R CA) 2CF5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RE (WR25R) 2CF4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XACW (WR250X CA) 32CN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XAW (WR250X) 32CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250BC (XT250 CA) 3C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250B (XT250) 3C5U 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABCR (V STAR 1300 CA) 3D8H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABR (V STAR 1300) 3D8G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBB (STRYKER) 1SJ1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCB (STRYKER CA) 1SJ2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCO (STRYKER CA) 1GP5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCR (STRYKER CA) 27D5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBO (STRYKER) 1GP4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBR (STRYKER) 27D4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDB (STRYKER) 1GP7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCB (STRYKER CA) 1GP8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCR (STRYKER CA) 1GP80 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCW (STRYKER CA) 27D8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDR (STRYKER) 1GP70 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDW (STRYKER) 27D7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECGY (STRYKER CA) 1GPB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECL (STRYKER CA) 27DB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECR (STRYKER CA) 27DB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEGY (STRYKER) 1GPA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEL (STRYKER) 27DA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CER (STRYKER) 27DA0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST525830803
EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST525830837
EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST526630747
EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST526630794

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 17YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90201-05015-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90201-05015-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha TW200A1C (TW200 CA) 10DJ 2011, Yamaha TW200A1 (TW200) 10DH 2011, Yamaha TW200B1 (TW200) 10DM 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha TW200A1C (TW200 CA) 10DJ 2011 Phụ tùng ›Yamaha TW200A1 (TW200) 10DH 2011 Phụ tùng ›90201-05015-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型