MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90201-06033-00 Yamaha Washer, plate - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›WASHER, PLATE
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90201-06033-00 WASHER, PLATE

YAMAHA_OE Mã số
90201-06033-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90201-06033-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha CZD300TB (XMAX) BSSF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EGY (FZ09) 1RC4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EO (FZ09) 1RC40 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ER (FZ09) 1RC41 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SB (TRACER 9) BRN5 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SCB (TRACER 9 CA) BRN6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TB (TRACER 9) BRNB 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TCB (TRACER 9) BRNC 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50B1 (PW50) 5PGU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50D1 (PW50) 5PGV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50E1 (PW50) 2SA1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50S2C (PW50 CA) BSLA 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50S2 (PW50) BSL9 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50T2C (PW50) BSLE 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50T2 (PW50) BSLD 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50V2 (PW50) BSLJ 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ACG (V-MAX CA) 2S3F 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17AG (V-MAX) 2S3E 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BB (V-MAX) 2S3L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BCB (V-MAX CA) 2S3M 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17DC (V-MAX CA) 2CE2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17D (V-MAX) 2CE1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ECGY (V-MAX CA) 2CE6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17EGY (V-MAX) 2CE5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RACL (WR250R CA) 32CM 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RAL (WR250R) 32CK 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBCL (WR25R CA) 32CU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBL (WR25R) 32CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RDC (WR250R CA) 2CF2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RD (WR250R) 2CF1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25REC (WR25R CA) 2CF5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RE (WR25R) 2CF4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XACW (WR250X CA) 32CN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XAW (WR250X) 32CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125B1 (YZ125) 1SR1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125B1 (YZ125) 1SR1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125D2 (YZ125) 1SR5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125D2 (YZ125) 1SR5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125E2 (YZ125) 1SR9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125E2 (YZ125) 1SR9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125F2 (YZ125) 1SRD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125F2 (YZ125) 1SRD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TL (YZ125) D689 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TSE (YZ125 70TH ANNIVERSARY) D68D 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VL (YZ125) D68H 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VME (YZ125 MONSTER) D68M 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XT (YZ125X) DF36 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XV (YZ125X) DF3A 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

RADIATOR HOSE Sơ đồ tách chi tiếtRADIATOR HOSE520359393
RADIATOR HOSE Sơ đồ tách chi tiếtRADIATOR HOSE520381444
RADIATOR & HOSE Sơ đồ tách chi tiếtRADIATOR & HOSE520398604
RADIATOR & HOSE Sơ đồ tách chi tiếtRADIATOR & HOSE520416403

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 82YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90201-06033-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90201-06033-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha CZD300TB (XMAX) BSSF 2026, Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014, Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha CZD300TB (XMAX) BSSF 2026 Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014 Phụ tùng ›90201-06033-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích