MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
90201-08784-00 Yamaha Washer, plate - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›WASHER, PLATE
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90201-08784-00 WASHER, PLATE

YAMAHA_OE Mã số
90201-08784-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
✉ Hỏi về phụ tùng nàyBáo lỗi
Chia sẻWhatsAppLINETelegramFacebook
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90201-08784-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250BC (XT250 CA) 3C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250B (XT250) 3C5U 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BB (YZFR6) 1JSA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCB (YZFR6CA) 1JSB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY CA) 1JSR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCL (YZFR6 CA) 1JSB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BCW (YZFR6 CA) 1JSE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY) 1JSP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BL (YZFR6) 1JSA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6BW (YZFR6) 1JSD 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCG (YZFR6 CA) 2CX2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCL (YZFR6 CA) 2CX20 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DCR (YZFR6 CA) 2CX21 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DG (YZFR6) 2CX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DL (YZFR6) 2CX10 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6DR (YZFR6) 2CX11 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

Bấm vào sơ đồ để mở, sau đó bấm vào các số trên hình.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE

Cần trợ giúp về phụ tùng này?

Không chắc có vừa không hoặc cần hàng thay thế? Hãy nhắn cho chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90201-08784-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90201-08784-00 as a genuine OE number. Verify the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 2011, Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 2011, Yamaha XT250BC (XT250 CA) 3C5V 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 2011 Phụ tùng ›Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 2011 Phụ tùng ›90201-08784-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›