MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90201-12172-00 Yamaha Washer, plate - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›WASHER›WASHER, PLATE
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90201-12172-00 WASHER, PLATE

YAMAHA_OE Mã số
90201-12172-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
WASHER
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Vật liệu
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90201-12172-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XC155FGY (SMAX) 2SW1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155FL (SMAX) 2SW10 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155GGY (SMAX) 2SW3 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155GR (SMAX) 2SW30 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155HB (SMAX) 2SW5 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155JB (SMAX) 2SW7 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155KR (SMAX) 2SW9 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155LR (SMAX) 2SWB 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC50DW (VINO 50) 1TS1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC50E (VINO CLASSIC) 1TS3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC50F (VINO CLASSIC) 1TS5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC50G (VINO CLASSIC) 1TS7 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC50H (VINO CLASSIC) 1TS9 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC50J (VINO CLASSIC) 1TSB 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XF50AW (C3) 3B3K 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XF50YR (C3) 3B3B 2009—2009–2009 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XF50ZB (C3) 3B3F 2010—2010–2010 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125AB (ZUMA 125) 32S5 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125BB (ZUMA 125) 32S7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125BW (ZUMA 125) 32S70 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125DB (ZUMA 125) 32S8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125DL (ZUMA 125) 32S80 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125EGY (ZUMA 125) 32SA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125EO (ZUMA 125) 32SA0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125FGY (ZUMA 125) 32SC 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125FS (ZUMA 125) 32SC0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125GL (ZUMA 125) BC91 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125GW (ZUMA 125) BC910 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125HR (ZUMA 125) BC93 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125HS (ZUMA 125) BC930 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125JR (ZUMA 125) BC95 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125JS (ZUMA 125) BC950 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125KB (ZUMA 125) BC97 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125KL (ZUMA 125) BC970 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125LB (ZUMA 125) BC99 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125LL (ZUMA 125) BC990 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125MB (ZUMA 125) BC9B 2021—2021–2021 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125ML (ZUMA 125) BC9B0 2021—2021–2021 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125YB (ZUMA 125) 32S1 2009—2009–2009 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125YL (ZUMA 125) 32S10 2009—2009–2009 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125YY (ZUMA 125) 32S11 2009—2009–2009 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125ZL (ZUMA 125) 32S3 2010—2010–2010 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW125ZW (ZUMA 125) 32S31 2010—2010–2010 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FBB (ZUMA 50) 1CD1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FBL (ZUMA 50) 1CD10 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FBW (ZUMA 50) 1CD100 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FDB (ZUMA 50) 1CD3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FDR (ZUMA 50) 1CD30 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FEGY (ZUMA 50F) 1CD5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FEO (ZUMA 50F) 1CD50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FFGR (ZUMA 50F) 1CD7 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FFGY (ZUMA 50F) 1CD70 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FGB (ZUMA 50F) 1CD9 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FGT (ZUMA 50F) 1CD90 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FHGY (ZUMA 50F) 1CDB 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FHR (ZUMA 50F) 1CDB0 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FJR (ZUMA 50F) 1CDD 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FJS (ZUMA 50F) 1CDD0 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FKR (ZUMA 50F) 1CDF 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FKS (ZUMA 50F) 1CDF0 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXEB (ZUMA FX) 2DT2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXEL (ZUMA FX) 2DT20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXGS (ZUMA 50FX) 2DT5 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXGW (ZUMA 50FX) 2DT50 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXHR (ZUMA 50FX) 2DT7 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXHS (ZUMA 50FX) 2DT70 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXJR (ZUMA 50FX) 2DT9 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXJS (ZUMA 50FX) 2DT90 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

爆炸图文件待补
ELECTRICAL 1520213030
爆炸图文件待补
CRANKCASE520216126
爆炸图文件待补
CRANKCASE520216246
爆炸图文件待补
CRANKCASE520216260

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Vật liệu, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều dài tổng thể, Bước ren

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 1YamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90201-12172-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90201-12172-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XC155FGY (SMAX) 2SW1 2015, Yamaha XC155FL (SMAX) 2SW10 2015, Yamaha XC155GGY (SMAX) 2SW3 2016. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Vật liệu, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều dài tổng thể, Bước ren.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Vật liệu, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều dài tổng thể, Bước ren. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

WASHER Phụ tùng ›Yamaha XC155FGY (SMAX) 2SW1 2015 Phụ tùng ›Yamaha XC155FL (SMAX) 2SW10 2015 Phụ tùng ›90201-12172-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型