MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
90480-18549-00 Yamaha Grommet - Tương thích | MotoKnow
Đang chờ cập nhậtHiển thị phiên bản được tổng hợp gần nhất trong khi xử lý bằng chứng mới.10/18/2026, 05:14 AM UTC
Trang chủ›—›GROMMET
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90480-18549-00 GROMMET

YAMAHA_OE Mã số
90480-18549-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
✉ Hỏi về phụ tùng nàyBáo lỗi
Chia sẻWhatsAppLINETelegramFacebook
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90480-18549-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha TTR125LEA (TTR125LE) 19CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEB (TTR125LE) 19CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LED (TTR125LE) 19CV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEE (TTR125LE) 2PT1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LES1C (TTR125LE CA) BSRC 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LES1 (TTR125LE) BSRB 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LET1C (TTR125LE CAL) BSRH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LET1 (TTR125LE) BSRG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEV1 (TTR125LE) BSRM 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230A (TTR230) 1C6L 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230B (TTR230) 1C6P 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230D (TTR230) 1C6T 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230E (TTR230) 1C6W 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230SC (TTR230 CA) D252 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230S (TTR230) D251 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230T1C (TTR230 CAL) D258 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230T1 (TTR230) D257 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230V1 (TTR230) D25D 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FD (WR250F) 1HC9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FA (WR450F) 1HB1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSBB (ROYAL STAR VENTURE S) 1BM7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSBCB (ROYAL STAR VENTURE S CA) 1BM8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSDC (ROYAL STAR VENTURE S CA) 1BMB 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSD (ROYAL STAR VENTURE S) 1BMA 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125B1 (YZ125) 1SR1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125D2 (YZ125) 1SR5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125E2 (YZ125) 1SR9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125F2 (YZ125) 1SRD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TL (YZ125) D689 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TSE (YZ125 70TH ANNIVERSARY) D68D 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VL (YZ125) D68H 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VME (YZ125 MONSTER) D68M 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XT (YZ125X) DF36 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XV (YZ125X) DF3A 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEL (YZ250FE) 1SM1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEW (YZ250FE) 1SM10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFL (YZ250F) 1SM5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFW (YZ250F) 1SM50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXF (YZ250FX) B291 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBL (YZ450FB) 33D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBW (YZ450FB) 33D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDL (YZ450F) 33DD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDW (YZ450F) 33DD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEL (YZ450F) 1SL1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEW (YZ450F) 1SL10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFL (YZ450F) 1SL5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFW (YZ450F) 1SL50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ65T (YZ65) D995 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ65V (YZ65) D999 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85B (YZ85) 1SN1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85D (YZ85) 1SN4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85E (YZ85) 1SN7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85F (YZ85) 1SNA 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85LWT (YZ85 LW) B0GU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85LWV (YZ85LW) DX41 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85T2 (YZ85) B4BP 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85V2 (YZ85) DA81 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

Bấm vào sơ đồ để mở, sau đó bấm vào các số trên hình.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE

Cần trợ giúp về phụ tùng này?

Không chắc có vừa không hoặc cần hàng thay thế? Hãy nhắn cho chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90480-18549-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90480-18549-00 as a genuine OE number. Verify the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha TTR125LEA (TTR125LE) 19CL 2011, Yamaha TTR125LEB (TTR125LE) 19CS 2012, Yamaha TTR125LED (TTR125LE) 19CV 2013. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha TTR125LEA (TTR125LE) 19CL 2011 Phụ tùng ›Yamaha TTR125LEB (TTR125LE) 19CS 2012 Phụ tùng ›90480-18549-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›