MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
92012-05016-00 Yamaha Bolt, button head - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT, BUTTON HEAD
PNo product image
Genuine OEM partComponent

92012-05016-00 BOLT, BUTTON HEAD

YAMAHA_OE Mã số
92012-05016-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part92012-05016-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha WR125RTB (WR125R) BWN31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTL (WR125R) BWN3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVB (WR125R) BWN61 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVL (WR125R) BWN6 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RDC (WR250R CA) 2CF2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RD (WR250R) 2CF1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25REC (WR25R CA) 2CF5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RE (WR25R) 2CF4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDL (YZ450F) 33DD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDW (YZ450F) 33DD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FB (YZFR1) 2CR3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCB (YZFR1 CA) 2CR4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCL (YZFR1 CA) 2CR40 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCR (YZFR1 CA) 2CR41 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FL (YZFR1) 2CR30 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FR (YZFR1) 2CR31 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MFC (YZFR1M CA) 2KS4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MF (YZFR1M) 2KS3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING525833296
STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING525833821
STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING526875431
STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING526875657

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 7YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 92012-05016-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 92012-05016-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha WR125RTB (WR125R) BWN31 2026, Yamaha WR125RTL (WR125R) BWN3 2026, Yamaha WR125RVB (WR125R) BWN61 2027. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha WR125RTB (WR125R) BWN31 2026 Phụ tùng ›Yamaha WR125RTL (WR125R) BWN3 2026 Phụ tùng ›92012-05016-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型