MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
92012-06025-00 Yamaha Bolt, button head - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT, BUTTON HEAD
PNo product image
Genuine OEM partComponent

92012-06025-00 BOLT, BUTTON HEAD

YAMAHA_OE Mã số
92012-06025-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part92012-06025-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCL (MT09 CA) BMEL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCL (MT09 CA) BMEL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SGY (MT09) BMEK1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SGY (MT09) BMEK1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SL (MT09) BMEK 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SL (MT09) BMEK 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSCS (MT09 SP CA) BMMH 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSCS (MT09 SP CA) BMMH 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSS (MT09 SP) BMMG 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSS (MT09 SP) BMMG 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTCS (MT09 SP) DX04 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTCS (MT09 SP) DX04 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTS (MT09 SP) DX03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTS (MT09 SP) DX03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TB (MT09) DW922 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TB (MT09) DW922 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCB (MT09) DW932 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCB (MT09) DW932 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCGY (MT09) DW931 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCGY (MT09) DW931 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCL (MT09) DW93 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCL (MT09) DW93 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TGY (MT09) DW921 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TGY (MT09) DW921 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TL (MT09) DW92 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TL (MT09) DW92 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SB (TRACER 9) BRN5 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SCB (TRACER 9 CA) BRN6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TB (TRACER 9) BRNB 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TCB (TRACER 9) BRNC 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TB (YZFR7) D4211 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCB (YZFR7) D4221 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCLB (YZFR7) DX22 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCL (YZFR7) D422 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TLB (YZFR7) DX21 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TL (YZFR7) D421 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42F 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

FUEL TANK Sơ đồ tách chi tiếtFUEL TANK525816064
FUEL TANK Sơ đồ tách chi tiếtFUEL TANK525816107
REAR ARM Sơ đồ tách chi tiếtREAR ARM525816126
REAR ARM Sơ đồ tách chi tiếtREAR ARM525816224

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 64YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 92012-06025-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 92012-06025-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025, Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025, Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025 Phụ tùng ›Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025 Phụ tùng ›92012-06025-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型