MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
92075-1690 Kawasaki Damper,10x24x12 - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›DAMPER,10X24X12
PNo product image
Genuine OEM partComponent

92075-1690 DAMPER,10X24X12

KAWASAKI_OE Mã số
92075-1690
Manufacturer
Kawasaki
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part92075-1690
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Kawasaki 2025 Eliminator—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Eliminator—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Eliminator ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Eliminator ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Eliminator SE ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Eliminator SE ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KLX300—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KLX300SM—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX450—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX450X—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX™250—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX™250X—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX™450SR—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Ninja 1100SX—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Ninja 1100SX—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Ninja 1100SX SE—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Ninja 650 KRT Edition—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 CARBON ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 SX SE ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Eliminator—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Eliminator—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 ELIMINATOR SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 ELIMINATOR SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KLX300—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KLX300—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KLX300SM—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KLX300SM—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450SR—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450SR—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 1100SX ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 1100SX ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 1100SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 1100SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 1100SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 1100SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Ninja 300 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Ninja 300 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 1100 SE LT ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 1100 SE LT ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 1100 SE LT ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 1100 SE LT ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VERSYS-X 300 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VERSYS-X 300 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 1700 VAQUERO ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 1700 VAQUERO ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 1700 VAQUERO ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 1700 VAQUERO ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC LT—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC LT—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC LT—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CLASSIC LT—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CUSTOM—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN 900 CUSTOM—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Vulcan S CAFÉ—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Vulcan S CAFÉ—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Vulcan S CAFÉ—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Vulcan S CAFÉ—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S CAFE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S CAFE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W175 LTD ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W175 LTD ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W175 LTD ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W175 LTD ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W175 LTD ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W175 LTD ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W800 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W800 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W800 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 W800 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z1100 SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z1100 SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z125 PRO—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z125 PRO—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650RS ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650RS ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650 S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650 S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z900RS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z900RS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z900RS CAFÉ ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z900RS CAFÉ ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z900RS SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z900RS SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 KX™250F—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 KX™250F—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Versys 1100 SE LT ABS—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Versys 1100 SE LT ABS—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S CAFÉ—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

Meter(s) Sơ đồ tách chi tiếtMeter(s)356463
Air Cleaner Sơ đồ tách chi tiếtAir Cleaner356487
Air Cleaner Sơ đồ tách chi tiếtAir Cleaner356612
Air Cleaner Sơ đồ tách chi tiếtAir Cleaner356666

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 67KAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKawasakiOEM_PARTS_FICHEKawasakiOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 92075-1690 a genuine OE number?⌄

This dossier records 92075-1690 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Kawasaki 2025 Eliminator, Kawasaki 2025 Eliminator ABS, Kawasaki 2025 Eliminator SE ABS. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Kawasaki 2025 Eliminator Phụ tùng ›Kawasaki 2025 Eliminator ABS Phụ tùng ›92075-1690 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích