MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
92161-0673 Kawasaki Damper - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›DAMPER
PNo product image
Genuine OEM partComponent

92161-0673 DAMPER

KAWASAKI_OE Mã số
92161-0673
Manufacturer
Kawasaki
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part92161-0673
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Kawasaki 2025 KX450—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX450X—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 KX™250X—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Ninja 650 KRT Edition—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 CARBON ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 Ninja H2 SX SE—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2025 NINJA H2 SX SE ABS—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™250X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450SR—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450SR—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 KX™450X—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Ninja 300 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Ninja 300 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA 650 ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 CARBON ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 CARBON ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA H2 SX SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10R—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10R—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10RR ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10RR ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-6R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-6R ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Versys 650—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S CAFE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 VULCAN S CAFE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650RS ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650RS ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650 S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z650 S ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z H2 SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2026 Z H2 SE ABS—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 KX™250F—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 KX™250F—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 KX™250FX—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 KX™250FX—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 NINJA ZX™-6R—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 NINJA ZX™-6R—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Kawasaki 2027 Vulcan S—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

Throttle Sơ đồ tách chi tiếtThrottle356498
Throttle Sơ đồ tách chi tiếtThrottle356623
Throttle Sơ đồ tách chi tiếtThrottle356678
Throttle Sơ đồ tách chi tiếtThrottle356732

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 28KAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKAWASAKI_USOEM_PARTS_FICHEKawasakiOEM_PARTS_FICHEKawasakiOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 92161-0673 a genuine OE number?⌄

This dossier records 92161-0673 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Kawasaki 2025 KX450, Kawasaki 2025 KX450X, Kawasaki 2025 KX™250X. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Kawasaki 2025 KX450 Phụ tùng ›Kawasaki 2025 KX450X Phụ tùng ›92161-0673 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích