MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93102-18278-00 Yamaha Phớt dầu - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›OIL_SEAL›OIL SEAL
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93102-18278-00 OIL SEAL

YAMAHA_OE Mã số
93102-18278-00
Manufacturer
—
Danh mục
OIL_SEAL
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Đường kính trong
Chờ bổ sung
Đường kính ngoài
Chờ bổ sung
Chiều rộng
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Vật liệu môi phớt
Chờ bổ sung
Chiều quay
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối đa
Chờ bổ sung
Kiểu phớt dầu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Vật liệu khung
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93102-18278-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FD (WR250F) 1HC9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65DB (V STAR 650 CUSTOM) 3B6U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65DCB (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6S 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65ECS (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6W 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65ES (V STAR 650 CUSTOM) 3B6V 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBL (YZ250FB) 17D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBW (YZ250FB) 17D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDL (YZ250F) 17DH 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDW (YZ250F) 17DH0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEL (YZ250FE) 1SM1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEW (YZ250FE) 1SM10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFL (YZ250F) 1SM5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFW (YZ250F) 1SM50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXF (YZ250FX) B291 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525826627
STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525826715
STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER525833459
STARTER Sơ đồ tách chi tiếtSTARTER526625867

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 25YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93102-18278-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93102-18278-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011, Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012, Yamaha WR250FD (WR250F) 1HC9 2013. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

OIL_SEAL Phụ tùng ›Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011 Phụ tùng ›Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012 Phụ tùng ›93102-18278-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích