MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93102-28022-00 Yamaha Phớt dầu - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›OIL_SEAL›OIL SEAL
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93102-28022-00 OIL SEAL

YAMAHA_OE Mã số
93102-28022-00
Manufacturer
—
Danh mục
OIL_SEAL
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Đường kính trong
Chờ bổ sung
Đường kính ngoài
Chờ bổ sung
Chiều rộng
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Vật liệu môi phớt
Chờ bổ sung
Chiều quay
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối đa
Chờ bổ sung
Kiểu phớt dầu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Vật liệu khung
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93102-28022-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EGY (FZ09) 1RC4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EO (FZ09) 1RC40 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ER (FZ09) 1RC41 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SB (MT07) BLW22 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCB (MT07 CA) BLW32 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCGY (MT07 CA) BLW31 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCL (MT07 CA) BLW3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SGY (MT07) BLW21 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SL (MT07) BLW2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TB (MT07) BLWJ2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCB (MT07) BLWK2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCGY (MT07) BLWK1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCL (MT07) BLWK 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TGY (MT07) BLWJ1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TL (MT07) BLWJ 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700SB (XSR700) BMCL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700SCB (XSR700 CA) BMCM 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700TB (XSR700) BMCR 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700TCB (XSR700) BMCS 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCL (TENERE 700 CA) BRLD 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCY (TENERE 700 CA) BRLD1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SL (TENERE 700) BRL3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SY (TENERE 700) BRL31 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCL (TENERE 700) BRLG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCY (TENERE 700) BRLG1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TL (TENERE 700) BRLF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TY (TENERE 700) BRLF1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTB (TENERE 700 WORLD RAID) BXD3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCB (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD4 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCW (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD41 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTW (TENERE 700 WORLD RAID) BXD31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABCR (V STAR 1300 CA) 3D8H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABR (V STAR 1300) 3D8G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65DB (V STAR 650 CUSTOM) 3B6U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65DCB (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6S 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65ECS (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6W 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65ES (V STAR 650 CUSTOM) 3B6V 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BCR (V STAR 950 CA) 5S7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BCS (V STAR 950 CA) 5S7B0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BR (V STAR 950) 5S7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BS (V STAR 950) 5S7A0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEB (BOLT) 1TP1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECB (BOLT CA) 1TP2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGR (BOLT R SPEC CA) 2DX2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGY (BOLT R SPEC CA) 2DX20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECW (BOLT CA) 1TP20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGR (BOLT R SPEC) 2DX1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGY (BOLT R SPEC) 2DX10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEW (BOLT) 1TP10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CRFS (BOLT C SPEC) B3310 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBB (V STAR 950 TOURER) 26SA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCL (V STAR 950 TOURER CA) 26SB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBL (V STAR 950 TOURER) 26SA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DB (V STAR 950) 5S7D 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCB (V STAR 950 CA) 5S7E 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCW (V STAR 950 CA) 5S7E0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DW (V STAR 950) 5S7D0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ECR (V STAR 950 CA) 5S7H 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ER (V STAR 950) 5S7G 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FB (V STAR 950) 5S7K 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCB (V STAR 950 CA) 5S7L 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCO (V STAR 950) 5S7L0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FO (V STAR 950) 5S7K0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TB (YZFR7) D4211 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCB (YZFR7) D4221 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCLB (YZFR7) DX22 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCL (YZFR7) D422 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TLB (YZFR7) DX21 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TL (YZFR7) D421 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42F 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL525815058
REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL525815117
REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL525815194
REAR WHEEL Sơ đồ tách chi tiếtREAR WHEEL525815253

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 94YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93102-28022-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93102-28022-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014, Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014, Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

OIL_SEAL Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014 Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014 Phụ tùng ›93102-28022-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型