MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93109-21001-00 Yamaha Phớt dầu - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›OIL_SEAL›OIL SEAL
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93109-21001-00 OIL SEAL

YAMAHA_OE Mã số
93109-21001-00
Manufacturer
—
Danh mục
OIL_SEAL
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Đường kính trong
Chờ bổ sung
Đường kính ngoài
Chờ bổ sung
Chiều rộng
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Vật liệu môi phớt
Chờ bổ sung
Chiều quay
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối đa
Chờ bổ sung
Kiểu phớt dầu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Vật liệu khung
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93109-21001-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FV1 (WR250F) DP28 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FV1 (WR250F) DP28 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RACL (WR250R CA) 32CM 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RAL (WR250R) 32CK 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBCL (WR25R CA) 32CU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBL (WR25R) 32CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RDC (WR250R CA) 2CF2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RD (WR250R) 2CF1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25REC (WR25R CA) 2CF5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RE (WR25R) 2CF4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XACW (WR250X CA) 32CN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XAW (WR250X) 32CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FS1 (WR450F) BNK6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FS1 (WR450F) BNK6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FT1 (WR450F) DP03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FT1 (WR450F) DP03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FV1 (WR450F) DP43 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FV1 (WR450F) DP43 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125B1 (YZ125) 1SR1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125D2 (YZ125) 1SR5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125E2 (YZ125) 1SR9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125F2 (YZ125) 1SRD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TL (YZ125) D689 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TL (YZ125) D689 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TSE (YZ125 70TH ANNIVERSARY) D68D 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TSE (YZ125 70TH ANNIVERSARY) D68D 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VL (YZ125) D68H 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VL (YZ125) D68H 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VME (YZ125 MONSTER) D68M 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VME (YZ125 MONSTER) D68M 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XT (YZ125X) DF36 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XT (YZ125X) DF36 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XV (YZ125X) DF3A 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XV (YZ125X) DF3A 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEL (YZ250FE) 1SM1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEW (YZ250FE) 1SM10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFL (YZ250F) 1SM5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFW (YZ250F) 1SM50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTL (YZ250F) DR81 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTL (YZ250F) DR81 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTSE (YZ250F 70TH ANNIVERSARY) DR87 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTSE (YZ250F 70TH ANNIVERSARY) DR87 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FVL (YZ250F) D051 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FVL (YZ250F) D051 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FVME (YZ250F MONSTER) D057 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FVME (YZ250F MONSTER) D057 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXF (YZ250FX) B291 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXT (YZ250FX) DP31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXT (YZ250FX) DP31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXV (YZ250FX) DP36 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXV (YZ250FX) DP36 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBL (YZ450FB) 33D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBW (YZ450FB) 33D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDL (YZ450F) 33DD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDW (YZ450F) 33DD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEL (YZ450F) 1SL1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEW (YZ450F) 1SL10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFL (YZ450F) 1SL5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFW (YZ450F) 1SL50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTL (YZ450F) D031 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTL (YZ450F) D031 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTSE (YZ450F 70TH ANNIVERSARY) D036 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTSE (YZ450F 70TH ANNIVERSARY) D036 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVL (YZ450F) D03B 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVL (YZ450F) D03B 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVME (YZ450F MONSTER) D03G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVME (YZ450F MONSTER) D03G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXT (YZ450FX) DP11 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXT (YZ450FX) DP11 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXV (YZ450FX) DP51 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXV (YZ450FX) DP51 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

REAR ARM Sơ đồ tách chi tiếtREAR ARM525826571
3 MAINTENANCE PARTS KIT Sơ đồ tách chi tiết3 MAINTENANCE PARTS KIT525826578
REAR ARM Sơ đồ tách chi tiếtREAR ARM525826625
3 MAINTENANCE PARTS KIT Sơ đồ tách chi tiết3 MAINTENANCE PARTS KIT525826641

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 108YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93109-21001-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93109-21001-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025, Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026, Yamaha WR250FV1 (WR250F) DP28 2027. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Mã nhà cung cấp, Vật liệu môi phớt, Chiều quay, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu phớt dầu, Kiểu tương thích, Vật liệu khung. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

OIL_SEAL Phụ tùng ›Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025 Phụ tùng ›Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026 Phụ tùng ›93109-21001-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích