MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93210-23326-00 Yamaha Gioăng O-ring - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›O_RING›O-RING
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93210-23326-00 O-RING

YAMAHA_OE Mã số
93210-23326-00
Manufacturer
—
Danh mục
O_RING
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Đường kính trong vòng đệm O
Chờ bổ sung
Đường kính tiết diện
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Chờ bổ sung
Nhiệt độ làm việc tối đa
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Độ cứng Shore A
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93210-23326-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSCS (MT10 SP CA) BGGR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSS (MT10 SP) BGGP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTCS (MT10 SP) BGGW 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTS (MT10 SP) BGGV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TCGY (MT10) B5YV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TGY (MT10) B5YU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBCB (ROAD STAR S CA) 5VRT 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBCB (ROAD STAR S CA) 5VRT 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSACR (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSACR (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBCW (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBCW (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FB (YZFR1) 2CR3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCB (YZFR1 CA) 2CR4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCL (YZFR1 CA) 2CR40 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCR (YZFR1 CA) 2CR41 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FL (YZFR1) 2CR30 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FR (YZFR1) 2CR31 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MFC (YZFR1M CA) 2KS4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MF (YZFR1M) 2KS3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MTC (YZFR1M) DE6E 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MT (YZFR1M) DE69 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1CL (YZFR1) D45P 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1CW (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45R 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1L (YZFR1) D45A 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1W (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

MIDDLE DRIVE GEAR Sơ đồ tách chi tiếtMIDDLE DRIVE GEAR526630914
OIL PUMP Sơ đồ tách chi tiếtOIL PUMP526630928
MIDDLE DRIVE GEAR Sơ đồ tách chi tiếtMIDDLE DRIVE GEAR526630966
OIL PUMP Sơ đồ tách chi tiếtOIL PUMP526630985

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Đường kính trong vòng đệm O, Đường kính tiết diện, Vật liệu, Mã nhà cung cấp, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu tương thích, Độ cứng Shore A

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 73YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93210-23326-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93210-23326-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 2025, Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 2025, Yamaha MT10SPSCS (MT10 SP CA) BGGR 2025. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Đường kính trong vòng đệm O, Đường kính tiết diện, Vật liệu, Mã nhà cung cấp, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu tương thích, Độ cứng Shore A.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Đường kính trong vòng đệm O, Đường kính tiết diện, Vật liệu, Mã nhà cung cấp, Nhiệt độ làm việc tối thiểu, Nhiệt độ làm việc tối đa, Kiểu tương thích, Độ cứng Shore A. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

O_RING Phụ tùng ›Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 2025 Phụ tùng ›Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 2025 Phụ tùng ›93210-23326-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型