MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93511-32027-00 Yamaha Ball (498) - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›BALL (498)
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93511-32027-00 BALL (498)

YAMAHA_OE Mã số
93511-32027-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93511-32027-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ABCL (FJR1300A CA) 1CYG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ABL (FJR1300A) 1CYF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ADCG (FJR1300A CA) 1MC4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ADG (FJR1300A) 1MC3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13AECR (FJR1300A CA) 1MCD 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13AER (FJR1300A) 1MCC 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ESECR (FJR1300E CA) 2PD4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ESER (FJR1300E) 2PD3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RAB (FZ6R) 36PD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RACB (FZ6R CA) 36PE 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RACO (FZ6R CA) 36PH 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RAO (FZ6R) 36PG 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBB (FZ6R) 36PN 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBCB (FZ6R CA) 36PP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBCW (FZ6R CA) 36PL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBW (FZ6R) 36PK 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCL (FZ6R CA) 36PW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCW (FZ6R CA) 36PT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDL (FZ6R) 36PV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDW (FZ6R) 36PS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6REB (FZR6) 2SR1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECB (FZR6 CA) 2SR2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECR (FZR6 CA) 2SR5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RER (FZR6) 2SR4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ACG (V-MAX CA) 2S3F 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17AG (V-MAX) 2S3E 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BB (V-MAX) 2S3L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BCB (V-MAX CA) 2S3M 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17DC (V-MAX CA) 2CE2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17D (V-MAX) 2CE1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ECGY (V-MAX CA) 2CE6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17EGY (V-MAX) 2CE5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FD (WR250F) 1HC9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FS1 (WR250F) BXB2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FT1 (WR250F) DP23 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FV1 (WR250F) DP28 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RACL (WR250R CA) 32CM 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RAL (WR250R) 32CK 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBCL (WR25R CA) 32CU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RBL (WR25R) 32CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RDC (WR250R CA) 2CF2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RD (WR250R) 2CF1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25REC (WR25R CA) 2CF5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25RE (WR25R) 2CF4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XACW (WR250X CA) 32CN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR25XAW (WR250X) 32CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FA (WR450F) 1HB1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FB (WR450F) 1DX3 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FD (WR450F) 1DX8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FE (WR450F) 1DXC 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250BC (XT250 CA) 3C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250B (XT250) 3C5U 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSBB (ROYAL STAR VENTURE S) 1BM7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSBCB (ROYAL STAR VENTURE S CA) 1BM8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSDC (ROYAL STAR VENTURE S CA) 1BMB 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVZ13TFSD (ROYAL STAR VENTURE S) 1BMA 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125B1 (YZ125) 1SR1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125D2 (YZ125) 1SR5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125E2 (YZ125) 1SR9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125F2 (YZ125) 1SRD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TL (YZ125) D689 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TSE (YZ125 70TH ANNIVERSARY) D68D 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VL (YZ125) D68H 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VME (YZ125 MONSTER) D68M 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XT (YZ125X) DF36 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XV (YZ125X) DF3A 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBL (YZ250FB) 17D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBW (YZ250FB) 17D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDL (YZ250F) 17DH 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDW (YZ250F) 17DH0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEL (YZ250FE) 1SM1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEW (YZ250FE) 1SM10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFL (YZ250F) 1SM5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFW (YZ250F) 1SM50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTL (YZ250F) DR81 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FTSE (YZ250F 70TH ANNIVERSARY) DR87 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXF (YZ250FX) B291 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXT (YZ250FX) DP31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXV (YZ250FX) DP36 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBL (YZ450FB) 33D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FBW (YZ450FB) 33D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDL (YZ450F) 33DD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FDW (YZ450F) 33DD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEL (YZ450F) 1SL1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEW (YZ450F) 1SL10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFL (YZ450F) 1SL5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFW (YZ450F) 1SL50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

CLUTCH Sơ đồ tách chi tiếtCLUTCH525826593
CLUTCH Sơ đồ tách chi tiếtCLUTCH525826689
CLUTCH Sơ đồ tách chi tiếtCLUTCH525826825
CLUTCH Sơ đồ tách chi tiếtCLUTCH525833452

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 94YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93511-32027-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93511-32027-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 2011, Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 2011, Yamaha FJR13ABCL (FJR1300A CA) 1CYG 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 2011 Phụ tùng ›Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 2011 Phụ tùng ›93511-32027-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型