MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93610-20189-00 Yamaha Pin, dowel - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›PIN, DOWEL
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93610-20189-00 PIN, DOWEL

YAMAHA_OE Mã số
93610-20189-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93610-20189-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EGY (FZ09) 1RC4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EO (FZ09) 1RC40 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ER (FZ09) 1RC41 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBG (FZ8) 39P7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NDC (FZ8 CA) 39PN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8ND (FZ8) 39PM 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ACS (FZ1 CA) 1CAD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10AS (FZ1) 1CAC 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BCW (FZ1 CA) 1CAR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BW (FZ1) 1CAP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10DC (FZ1 CA) 1CAX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10D (FZ1) 1CAW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ECW (FZ1 CA) 2DV4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10EW (FZ1) 2DV3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCL (MT09 CA) BMEL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SGY (MT09) BMEK1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SL (MT09) BMEK 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSCS (MT09 SP CA) BMMH 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSS (MT09 SP) BMMG 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTCS (MT09 SP) DX04 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTS (MT09 SP) DX03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TB (MT09) DW922 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCB (MT09) DW932 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCGY (MT09) DW931 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCL (MT09) DW93 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TGY (MT09) DW921 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TL (MT09) DW92 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSCS (MT10 SP CA) BGGR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSS (MT10 SP) BGGP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTCS (MT10 SP) BGGW 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTS (MT10 SP) BGGV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TCGY (MT10) B5YV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TGY (MT10) B5YU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SB (TRACER 9) BRN5 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SCB (TRACER 9 CA) BRN6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TB (TRACER 9) BRNB 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TCB (TRACER 9) BRNC 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BB (YZFR1) 1KBB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCB (YZFR1 CA) 1KBC 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED CA) 1KBM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCL (YZFR1 CA) 1KBC0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCW (YZFR1 CA) 1KBF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED) 1KBL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BL (YZFR1) 1KBB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BW (YZFR1) 1KBE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DR (YZFR1) 1KBW0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

CRANKCASE COVER Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE COVER525816058
CRANKCASE COVER Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE COVER525816128
CRANKCASE COVER Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE COVER525816252
CRANKCASE COVER Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE COVER525816284

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 74YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93610-20189-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93610-20189-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014, Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014, Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014 Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014 Phụ tùng ›93610-20189-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型