MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
95024-08012-00 Yamaha Bolt, flange (small head) - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT, FLANGE (SMALL HEAD)
PNo product image
Genuine OEM partComponent

95024-08012-00 BOLT, FLANGE (SMALL HEAD)

YAMAHA_OE Mã số
95024-08012-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part95024-08012-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASBCB (ROAD STAR S CA) 5VRT 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSACR (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSACR (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9N 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBCW (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBCW (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBB (V STAR 950 TOURER) 26SA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCL (V STAR 950 TOURER CA) 26SB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBL (V STAR 950 TOURER) 26SA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

SEAT Sơ đồ tách chi tiếtSEAT526625911
SEAT Sơ đồ tách chi tiếtSEAT526625966
SEAT Sơ đồ tách chi tiếtSEAT526627228
SEAT Sơ đồ tách chi tiếtSEAT526627253

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 39YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 95024-08012-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 95024-08012-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011, Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011, Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 2011 Phụ tùng ›Yamaha XV17ASACB (ROAD STAR S CA) 5VRP 2011 Phụ tùng ›95024-08012-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型