MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
95024-08030-00 Yamaha Bolt,flg,(small head) - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›BOLT,FLG,(SMALL HEAD)
PNo product image
Genuine OEM partComponent

95024-08030-00 BOLT,FLG,(SMALL HEAD)

YAMAHA_OE Mã số
95024-08030-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part95024-08030-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ABCL (FJR1300A CA) 1CYG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FJR13ABL (FJR1300A) 1CYF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBB (STRYKER) 1SJ1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCB (STRYKER CA) 1SJ2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCO (STRYKER CA) 1GP5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCR (STRYKER CA) 27D5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBO (STRYKER) 1GP4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBR (STRYKER) 27D4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDB (STRYKER) 1GP7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCB (STRYKER CA) 1GP8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCR (STRYKER CA) 1GP80 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCW (STRYKER CA) 27D8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDR (STRYKER) 1GP70 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDW (STRYKER) 27D7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECGY (STRYKER CA) 1GPB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECL (STRYKER CA) 27DB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECR (STRYKER CA) 27DB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEGY (STRYKER) 1GPA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEL (STRYKER) 27DA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CER (STRYKER) 27DA0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TL (YZ125) D689 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125TSE (YZ125 70TH ANNIVERSARY) D68D 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VL (YZ125) D68H 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125VME (YZ125 MONSTER) D68M 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XT (YZ125X) DF36 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ125XV (YZ125X) DF3A 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ65V (YZ65) D999 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85LWV (YZ85LW) DX41 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85V2 (YZ85) DA81 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING525826588
STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING525826646
STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING525826661
STEERING Sơ đồ tách chi tiếtSTEERING525826723

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 37YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 95024-08030-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 95024-08030-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 2011, Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 2011, Yamaha FJR13ABCL (FJR1300A CA) 1CYG 2012. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 2011 Phụ tùng ›Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 2011 Phụ tùng ›95024-08030-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型