MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
95302-08600-00 Yamaha Nut, hexagon - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›NUT, HEXAGON
PNo product image
Genuine OEM partComponent

95302-08600-00 NUT, HEXAGON

YAMAHA_OE Mã số
95302-08600-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
✉ Hỏi về phụ tùng nàyBáo lỗi
Chia sẻWhatsAppLINETelegramFacebook
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

This category does not have a parameter template yet.

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part95302-08600-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EGY (FZ09) 1RC4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09EO (FZ09) 1RC40 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ09ER (FZ09) 1RC41 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RAB (FZ6R) 36PD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RACB (FZ6R CA) 36PE 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RACO (FZ6R CA) 36PH 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RAO (FZ6R) 36PG 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBB (FZ6R) 36PN 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBCB (FZ6R CA) 36PP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBCW (FZ6R CA) 36PL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RBW (FZ6R) 36PK 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCL (FZ6R CA) 36PW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDCW (FZ6R CA) 36PT 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDL (FZ6R) 36PV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RDW (FZ6R) 36PS 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6REB (FZR6) 2SR1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECB (FZR6 CA) 2SR2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RECR (FZR6 CA) 2SR5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ6RER (FZR6) 2SR4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NAB (FZ8) 39P2 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NACB (FZ8 CA) 39P3 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBCG (FZ8 CA) 39P8 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NBG (FZ8) 39P7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8NDC (FZ8 CA) 39PN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZ8ND (FZ8) 39PM 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ACS (FZ1 CA) 1CAD 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10AS (FZ1) 1CAC 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BCW (FZ1 CA) 1CAR 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10BW (FZ1) 1CAP 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10DC (FZ1 CA) 1CAX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10D (FZ1) 1CAW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10ECW (FZ1 CA) 2DV4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha FZS10EW (FZ1) 2DV3 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03SB (MT03) BRG52 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03SCB (MT03 CA) BRGF2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03SCGY (MT03 CA) BRGF1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03SCL (MT03 CA) BRGF 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03SGY (MT03) BRG51 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03SL (MT03) BRG5 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03TB (MT03) BRGH2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03TCB (MT03) BRGJ2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03TCGY (MT03) BRGJ1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03TCL (MT03) BRGJ 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03TGY (MT03) BRGH1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT03TL (MT03) BRGH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SB (MT07) BLW22 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCB (MT07 CA) BLW32 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCGY (MT07 CA) BLW31 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SCL (MT07 CA) BLW3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SGY (MT07) BLW21 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07SL (MT07) BLW2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TB (MT07) BLWJ2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCB (MT07) BLWK2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCGY (MT07) BLWK1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TCL (MT07) BLWK 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TGY (MT07) BLWJ1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT07TL (MT07) BLWJ 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCL (MT09 CA) BMEL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SGY (MT09) BMEK1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SL (MT09) BMEK 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSCS (MT09 SP CA) BMMH 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSS (MT09 SP) BMMG 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTCS (MT09 SP) DX04 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTS (MT09 SP) DX03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TB (MT09) DW922 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCB (MT09) DW932 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCGY (MT09) DW931 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCL (MT09) DW93 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TGY (MT09) DW921 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TL (MT09) DW92 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSCS (MT10 SP CA) BGGR 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPSS (MT10 SP) BGGP 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTCS (MT10 SP) BGGW 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10SPTS (MT10 SP) BGGV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TCGY (MT10) B5YV 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT10TGY (MT10) B5YU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SB (TRACER 9) BRN5 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9SCB (TRACER 9 CA) BRN6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TB (TRACER 9) BRNB 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MTT9TCB (TRACER 9) BRNC 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTB (WR125R) BWN31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTL (WR125R) BWN3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVB (WR125R) BWN61 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVL (WR125R) BWN6 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700SB (XSR700) BMCL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700SCB (XSR700 CA) BMCM 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700TB (XSR700) BMCR 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR700TCB (XSR700) BMCS 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCL (TENERE 700 CA) BRLD 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SCY (TENERE 700 CA) BRLD1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SL (TENERE 700) BRL3 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7SY (TENERE 700) BRL31 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCL (TENERE 700) BRLG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TCY (TENERE 700) BRLG1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TL (TENERE 700) BRLF 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7TY (TENERE 700) BRLF1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTB (TENERE 700 WORLD RAID) BXD3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCB (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD4 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTCW (TENERE 700 WORLD RAID CAL) BXD41 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ7WRTW (TENERE 700 WORLD RAID) BXD31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCO (RAIDER SCL CA) 1US2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBCS (RAIDER CA) 30BH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBO (RAIDER SCL) 1US1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CBS (RAIDER) 30BG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBB (RAIDER S) 5C7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCB (RAIDER S CA) 5C7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBCP (RAIDER S CA) 29PH 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSBP (RAIDER S) 29PG 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFAB (STRATOLINER DELUXE) 2C5G 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFACB (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5H 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBCS (STRATOLINER DELUXE CA) 2C5W 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFBS (STRATOLINER DELUXE) 2C5V 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBB (STRATOLINER S) 2C5S 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSBCB (STRATOLINER S CA) 2C5T 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBCG (ROADLINER S CA) 1D7L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SBG (ROADLINER S) 1D7K 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABCR (V STAR 1300 CA) 3D8H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABR (V STAR 1300) 3D8G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BB (YZFR1) 1KBB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCB (YZFR1 CA) 1KBC 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED CA) 1KBM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCL (YZFR1 CA) 1KBC0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BCW (YZFR1 CA) 1KBF 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BGP (YZFR1 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY ED) 1KBL 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BL (YZFR1) 1KBB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1BW (YZFR1) 1KBE 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCG (YZFR1 CA) 1KBX 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCL (YZFR1 CA) 1KBX0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DCR (YZFR1 CA) 1KBX1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DG (YZFR1) 1KBW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DL (YZFR1) 1KBW1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1DR (YZFR1) 1KBW0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECGY (YZFR1 CA) 2SG8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECL (YZFR1 CA) 2SG80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ECR (YZFR1 CA) 2SG8R 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EGY (YZFR1) 2SG7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1EL (YZFR1) 2SG70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1ER (YZFR1) 2SG71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FB (YZFR1) 2CR3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCB (YZFR1 CA) 2CR4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCL (YZFR1 CA) 2CR40 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FCR (YZFR1 CA) 2CR41 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FL (YZFR1) 2CR30 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1FR (YZFR1) 2CR31 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MFC (YZFR1M CA) 2KS4 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MF (YZFR1M) 2KS3 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MTC (YZFR1M) DE6E 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1MT (YZFR1M) DE69 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1CL (YZFR1) D45P 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1CW (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45R 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1L (YZFR1) D45A 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR1T1W (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATB (YZFR3 ABS) BRAL1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATCB (YZFR3 ABS) BRAM1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATCGR (YZFR3 ABS) BRAM2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATCL (YZFR3 ABS) BRAM 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATCW (YZFR3 ABS 70TH ANNIVERSARY CAL) D3A8 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATGR (YZFR3 ABS) BRAL2 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATL (YZFR3 ABS) BRAL 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3ATW (YZFR3 ABS 70TH ANNIVERSARY) BRAT 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3FB (YZFR3) 2MS1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3FL (YZFR3) 2MS10 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR3FR (YZFR3) 2MS11 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TB (YZFR7) D4211 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCB (YZFR7) D4221 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCLB (YZFR7) DX22 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCL (YZFR7) D422 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TLB (YZFR7) DX21 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TL (YZFR7) D421 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42F 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VB (YZFR9) D0Y11 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCB (YZFR9) D0Y21 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VCL (YZFR9) D0Y2 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9VL (YZFR9) D0Y1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

Bấm vào sơ đồ để mở, sau đó bấm vào các số trên hình.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE

Cần trợ giúp về phụ tùng này?

Không chắc có vừa không hoặc cần hàng thay thế? Hãy nhắn cho chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 95302-08600-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 95302-08600-00 as a genuine OE number. Verify the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014, Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014, Yamaha FZ09ECR (FZ09 CA) 1RC51 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECGY (FZ09 CA) 1RC5 2014 Phụ tùng ›Yamaha FZ09ECO (FZ09 CA) 1RC50 2014 Phụ tùng ›95302-08600-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›