MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
98517-06025-00 Yamaha Screw, pan head (76t) - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›SCREW, PAN HEAD (76T)
PNo product image
Genuine OEM partComponent

98517-06025-00 SCREW, PAN HEAD (76T)

YAMAHA_OE Mã số
98517-06025-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
BOLT
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part98517-06025-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha PW50B1 (PW50) 5PGU 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50D1 (PW50) 5PGV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50E1 (PW50) 2SA1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50S2C (PW50 CA) BSLA 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50S2 (PW50) BSL9 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50T2C (PW50) BSLE 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50T2 (PW50) BSLD 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha PW50V2 (PW50) BSLJ 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTB (WR125R) BWN31 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RTL (WR125R) BWN3 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVB (WR125R) BWN61 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR125RVL (WR125R) BWN6 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YJ125YR (VINO 125) 5YRD 2009—2009–2009 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YJ125YS (VINO 125) 5YRD0 2009—2009–2009 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

INTAKE Sơ đồ tách chi tiếtINTAKE520213173
INTAKE Sơ đồ tách chi tiếtINTAKE520213828
CRANKCASE Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE525830911
REAR MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtREAR MASTER CYLINDER525833312

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 34YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 98517-06025-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 98517-06025-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha PW50B1 (PW50) 5PGU 2012, Yamaha PW50D1 (PW50) 5PGV 2013, Yamaha PW50E1 (PW50) 2SA1 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha PW50B1 (PW50) 5PGU 2012 Phụ tùng ›Yamaha PW50D1 (PW50) 5PGV 2013 Phụ tùng ›98517-06025-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích