MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
98580-04014-00 Yamaha Screw, pan head(ga5) - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›SCREW, PAN HEAD(GA5)
PNo product image
Genuine OEM partComponent

98580-04014-00 SCREW, PAN HEAD(GA5)

YAMAHA_OE Mã số
98580-04014-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part98580-04014-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SCL (MT09 CA) BMEL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SGY (MT09) BMEK1 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SL (MT09) BMEK 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSCS (MT09 SP CA) BMMH 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPSS (MT09 SP) BMMG 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTCS (MT09 SP) DX04 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09SPTS (MT09 SP) DX03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TB (MT09) DW922 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCB (MT09) DW932 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCGY (MT09) DW931 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TCL (MT09) DW93 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TGY (MT09) DW921 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha MT09TL (MT09) DW92 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230A (TTR230) 1C6L 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230B (TTR230) 1C6P 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230D (TTR230) 1C6T 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230E (TTR230) 1C6W 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230SC (TTR230 CA) D252 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230S (TTR230) D251 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230T1C (TTR230 CAL) D258 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230T1 (TTR230) D257 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR230V1 (TTR230) D25D 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ACG (V-MAX CA) 2S3F 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17AG (V-MAX) 2S3E 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BB (V-MAX) 2S3L 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17BCB (V-MAX CA) 2S3M 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17DC (V-MAX CA) 2CE2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17D (V-MAX) 2CE1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17ECGY (V-MAX CA) 2CE6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha VMX17EGY (V-MAX) 2CE5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SB (XSR900) D6561 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCB (XSR900 CA) D6571 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SCW (XSR900 CA) D657 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900SW (XSR900) D656 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TB (XSR900) D65G1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCB (XSR900) D65H1 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TCW (XSR900) D65H 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XSR900TW (XSR900) D65G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABCR (V STAR 1300 CA) 3D8H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ABR (V STAR 1300) 3D8G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBB (STRYKER) 1SJ1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCB (STRYKER CA) 1SJ2 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCO (STRYKER CA) 1GP5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBCR (STRYKER CA) 27D5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBO (STRYKER) 1GP4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CBR (STRYKER) 27D4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDB (STRYKER) 1GP7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCB (STRYKER CA) 1GP8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCR (STRYKER CA) 1GP80 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCW (STRYKER CA) 27D8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDR (STRYKER) 1GP70 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDW (STRYKER) 27D7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECGY (STRYKER CA) 1GPB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECL (STRYKER CA) 27DB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECR (STRYKER CA) 27DB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEGY (STRYKER) 1GPA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEL (STRYKER) 27DA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CER (STRYKER) 27DA0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65ECS (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6W 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS65ES (V STAR 650 CUSTOM) 3B6V 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BCR (V STAR 950 CA) 5S7B 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BCS (V STAR 950 CA) 5S7B0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BR (V STAR 950) 5S7A 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95BS (V STAR 950) 5S7A0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEB (BOLT) 1TP1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECB (BOLT CA) 1TP2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGR (BOLT R SPEC CA) 2DX2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGY (BOLT R SPEC CA) 2DX20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECW (BOLT CA) 1TP20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGR (BOLT R SPEC) 2DX1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGY (BOLT R SPEC) 2DX10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEW (BOLT) 1TP10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBB (V STAR 950 TOURER) 26SA 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SB 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBCL (V STAR 950 TOURER CA) 26SB0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTBL (V STAR 950 TOURER) 26SA0 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DB (V STAR 950) 5S7D 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCB (V STAR 950 CA) 5S7E 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCW (V STAR 950 CA) 5S7E0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DW (V STAR 950) 5S7D0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ECR (V STAR 950 CA) 5S7H 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ER (V STAR 950) 5S7G 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FB (V STAR 950) 5S7K 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCB (V STAR 950 CA) 5S7L 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCO (V STAR 950) 5S7L0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FO (V STAR 950) 5S7K0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250B2 (YZ250) 1SS1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250D2 (YZ250) 1SS5 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250E2 (YZ250) 1SS9 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250F2 (YZ250) 1SSD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TL (YZ250) D698 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250TSE (YZ250 70TH ANNIVERSARY) D69C 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VL (YZ250) D69G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250VME (YZ250 MONSTER) D69L 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XT (YZ250X) DF45 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250XV (YZ250X) DF49 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ65T (YZ65) D995 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ65V (YZ65) D999 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85B (YZ85) 1SN1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85D (YZ85) 1SN4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85E (YZ85) 1SN7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85F (YZ85) 1SNA 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85LWT (YZ85 LW) B0GU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ85T2 (YZ85) B4BP 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TB (YZFR7) D4211 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCB (YZFR7) D4221 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCLB (YZFR7) DX22 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCL (YZFR7) D422 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TCW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42G 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TLB (YZFR7) DX21 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TL (YZFR7) D421 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR7TW (YZFR7 70TH ANNIVERSARY) D42F 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCL (YZFR9 CA) BKNN 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TCW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY CA) DU64 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TL (YZFR9) BKNH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR9TW (YZFR9 70TH ANNIVERSARY) DU61 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

FRONT MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtFRONT MASTER CYLINDER525816061
FRONT MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtFRONT MASTER CYLINDER525816138
FRONT MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtFRONT MASTER CYLINDER525816237
FRONT MASTER CYLINDER Sơ đồ tách chi tiếtFRONT MASTER CYLINDER525816264

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 124YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 98580-04014-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 98580-04014-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025, Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025, Yamaha MT09SCGY (MT09 CA) BMEL1 2025. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha MT09SB (MT09) BMEK2 2025 Phụ tùng ›Yamaha MT09SCB (MT09 CA) BMEL2 2025 Phụ tùng ›98580-04014-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型