MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
98980-06008-00 Yamaha Screw, bind - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›SCREW, BIND
PNo product image
Genuine OEM partComponent

98980-06008-00 SCREW, BIND

YAMAHA_OE Mã số
98980-06008-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
BOLT
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part98980-06008-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha TTR110EA (TTR110E) 5B6E 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110EB (TTR110E) 5B6J 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110ED (TTR110E) 5B6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110EE (TTR110E) 5B6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110ESC (TTR110E CA) BMAM 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110ES (TTR110E) BMAL 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110ETC (TTR110E) BMAU 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110ET (TTR110E) BMAT 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR110EV (TTR110E) D6H1 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEA (TTR125LE) 19CL 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEB (TTR125LE) 19CS 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LED (TTR125LE) 19CV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEE (TTR125LE) 2PT1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LES1C (TTR125LE CA) BSRC 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LES1 (TTR125LE) BSRB 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LET1C (TTR125LE CAL) BSRH 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LET1 (TTR125LE) BSRG 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha TTR125LEV1 (TTR125LE) BSRM 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FA (WR250F) 1HC1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FB (WR250F) 1HC5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR250FD (WR250F) 1HC9 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FA (WR450F) 1HB1 2011—2011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FB (WR450F) 1DX3 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FD (WR450F) 1DX8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FE (WR450F) 1DXC 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FS1 (WR450F) BNK6 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FT1 (WR450F) DP03 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha WR450FV1 (WR450F) DP43 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XP500F (TMAX) 2PWD 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XP500G (TMAX) 2PWJ 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBL (YZ250FB) 17D9 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FBW (YZ250FB) 17D90 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDL (YZ250F) 17DH 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FDW (YZ250F) 17DH0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEL (YZ250FE) 1SM1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FEW (YZ250FE) 1SM10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFL (YZ250F) 1SM5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FFW (YZ250F) 1SM50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FVL (YZ250F) D051 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FVME (YZ250F MONSTER) D057 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ250FXF (YZ250FX) B291 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEL (YZ450F) 1SL1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FEW (YZ450F) 1SL10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFL (YZ450F) 1SL5 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FFW (YZ450F) 1SL50 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTL (YZ450F) D031 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FTSE (YZ450F 70TH ANNIVERSARY) D036 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVL (YZ450F) D03B 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FVME (YZ450F MONSTER) D03G 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXT (YZ450FX) DP11 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZ450FXV (YZ450FX) DP51 2027—2027–2027 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

Used in which assemblies

Installation positions and related exploded sơ đồ

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

Related exploded sơ đồ

View the diagram position and other phụ tùng in the same figure

EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST520312759
EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST520330312
EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST525830952
EXHAUST Sơ đồ tách chi tiếtEXHAUST525831184

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
Nguồn dữ liệu 61YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 98980-06008-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 98980-06008-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha TTR110EA (TTR110E) 5B6E 2011, Yamaha TTR110EB (TTR110E) 5B6J 2012, Yamaha TTR110ED (TTR110E) 5B6N 2013. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha TTR110EA (TTR110E) 5B6E 2011 Phụ tùng ›Yamaha TTR110EB (TTR110E) 5B6J 2012 Phụ tùng ›98980-06008-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
Xem xe tương thích