Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
92154-0314Chassis Electrical Equipment›PBOLTBOLT,8X7092150-1483Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,BANJO,10X2292154-1138Brake Piping›PBOLTBOLT,FLANGED,6X1692154-0551Chassis Electrical Equipment›PBOLTBOLT,FLANGED-SMALL,6X2592151-1930Balancer · Camshaft(s)/Tensioner›PBOLTBOLT,OIL,L=2392153-0627Brake Piping›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1092151-1829Camshaft(s)/Tensioner›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1092154-0774Chassis Electrical Equipment›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1292153-1948Accessory(Cover)›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1292154-2706Chassis Electrical Equipment›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1492154-0856Accessory(Radiator Screen)›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1692154-0484Crankcase›PBOLTBOLT,SOCKET,8X3092153-1624Accessory(Grip)›PBOLTSCREW,TAPPING,5X1092172-0262Chassis Electrical Equipment›PGioăng O-ringO RING670D1505Crankcase›PGioăng O-ringO RING,14MM670D2014Camshaft(s)/Tensioner›PGioăng O-ringO RING,20MM670B2020Accessory(Cap)›PGioăng O-ringO RING,9MM670D1509Camshaft(s)/Tensioner›P—BEARING-NEEDLE,AXK110292046-1052Clutch›P—BEARING-NEEDLE,HK1412FM92046-0043Crankcase›P—BOLT-FLANGED,6X10130BA0610Chassis Electrical Equipment›P—BOLT-FLANGED,6X12130BA0612Brake Piping›P—BOLT-FLANGED,6X14130BA0614Brake Piping›P—BOLT-FLANGED,6X22130BA0622Brake Piping›Hồ sơ này áp dụng cho 2023, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.