Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
92154-2693Cylinder Head›PBOLTBOLT,FLANGED,6X2092150-1339Engine Mount · Fuel Tank · Swingarm›PBOLTBOLT,SIDE STAND92154-0976Stand(s)›PBOLTSCREW,6X1592172-0143Valve(s)›PBOLTSCREW,VALVE ADJUST92009-1109Valve(s)›P—ARM-ROCKER12016-0001Valve(s)›P—BEARING-BALL,#6004UG601B6004UGRear Hub›P—BEARING-BALL,STARTER MOTOR92045-1349Starter Motor›P—BEARING-BIG END,KT 263314EGC0613034-0010Crankshaft›P—BOLT-FLANGED,5X20130BA0520Ignition System›P—BOLT-FLANGED-SMALL,6X14132BA0614Fuel Tank›P—BOLT-FLANGED-SMALL,8X30132BA0830Handlebar›P—BRACKET-ASSY39184-0014Starter Motor›P—BRUSH,STARTER MOTOR(SET)21039-1067Starter Motor›P—BUSHING92139-1102Transmission›P—CAM-CHANGE DRUM13145-0049Gear Change Drum/Shift Fork(s)›P—CIRCLIP-TYPE-C,17MM480J1700Transmission›P—CIRCLIP-TYPE-C,24MM480J2400Transmission›P—CLAMP92037-1608Cables›P—COLLAR92152-0427Fuel Tank›P—COLLET12011-1053Valve(s)›P—DAMPER92161-1523Fuel Tank›P—DRUM-CHANGE13141-0603Gear Change Drum/Shift Fork(s)›P—GASKET,FORK CYLINDER BOLT44045-051Front Fork›Hồ sơ này áp dụng cho 2024, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.