Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
92150-1144Rear Brake›PBOLTBOLT,DISC PLATE,8X1592150-1811Rear Brake›PBOLTBOLT,SOCKET,6X1892151-1149Swingarm›PGioăng O-ringO RING,9.8X1.9670B1510Oil Pump›P—BEARING-NEEDLE,BM20272692046-1110Swingarm›P—BOLT-FLANGED-SMALL,6X12132BA0612Fuel Tank›P—BOLT-FLANGED-SMALL,8X30132BC0830Handlebar›P—BOOT,CALIPER49006-1089Rear Brake›P—BOOT,CALIPER49006-1088Rear Brake›P—BUSHING,20X23X2492139-0940Suspension/Shock Absorber›P—CLAMP92037-1712Carburetor›P—DAMPER92161-0336Fuel Tank›P—DAMPER92075-1414Rear Brake›P—DAMPER92161-1523Fuel Tank›P—ELEMENT-OIL FILTER52010-0552Oil Pump›P—GASKET,FORK CYLINDER BOLT44045-051Front Fork›P—GASKET-LIQUID,TB1211F,CLEAR92104-0004Owner's Tools›P—GASKET-LIQUID,TB1216B,BLACK92104-1064Owner's Tools›P—KEY-WOODRUFF510A3200Gear Change Drum/Shift Fork(s)›P—KEY-WOODRUFF510A4200Crankshaft›P—NUT,8MM92015-1432Seat›P—NUT,FLANGED,6MM92015-1367Starter Motor›P—NUT-HEX,6MM311BB0600Gear Change Mechanism›P—NUT-HEX,6MM311BA0600Gear Change Mechanism›Hồ sơ này áp dụng cho 2024, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.