Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
600A0500Transmission›P—BOLT-FLANGED,6X10130BA0610Chassis Electrical Equipment›P—BOLT-FLANGED,6X10130BB0610Chassis Electrical Equipment›P—BOLT-FLANGED,6X12130BB0612Chassis Electrical Equipment›P—CIRCLIP480J2900Transmission›P—CLAMP,HOSE92037-1827Chassis Electrical Equipment›P—DAMPER,RELAY BOX92161-0203Chassis Electrical Equipment›P—FUSE,MINI BLADE,10A,RED26006-1078Chassis Electrical Equipment›P—FUSE,MINI BLADE,15A,BLUE26006-0001Chassis Electrical Equipment›P—NUT,FLANGED,5MM92210-0007Ignition Switch/Locks/Reflectors›P—NUT,FLANGED,6MM92015-1367Ignition System›P—NUT,LOCK,FLANGED,10MM92210-1081Engine Mount›P—REFLECTOR-REFLEX28012-1088Ignition Switch/Locks/Reflectors›P—REFLECTOR-REFLEX28012-1077Ignition Switch/Locks/Reflectors›P—RELAY-ASSY27002-0050Chassis Electrical Equipment›P—RING-SNAP,20MM92033-015Transmission›P—RING-SNAP,24MM92033-026Transmission›P—SPRING,REAR BRAKE SWITCH92144-1141Ignition Switch/Locks/Reflectors›P—WASHER92200-0863Transmission›P—WASHER,20.2X25.0X0.592200-0291Transmission›P—WASHER,30.3X38X1.092200-0222Transmission›Hồ sơ này áp dụng cho 2025, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.