Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93306-00420-00FRONT WHEEL›PVòng biBEARING93306-30437-00REAR WHEEL›PVòng biBEARING93311-32698-00REAR WHEEL›PVòng biBEARING93317-42599-00REAR ARM SUSPENSION›PVòng biBEARING93320-32811-00REAR WHEEL›PVòng biBEARING93315-31759-00REAR ARM SUSPENSION›PVòng biBEARING93317-11287-00CRANKCASE COVER 1›PVòng biPLANE BEARING, CONNECTING ROD5YU-11656-30-00CRANKSHAFT PISTON›PVòng biPLANE BEARING, CONNECTING ROD5YU-11656-20-00CRANKSHAFT PISTON›PVòng biPLANE BEARING, CONNECTING ROD5YU-11656-10-00CRANKSHAFT PISTON›PBOLTBOLT90101-12027-00REAR ARM SUSPENSION›PBOLTBOLT90101-10659-00REAR ARM SUSPENSION›PBOLTBOLT91314-06080-00CRANKCASE COVER 1›PBOLTBOLT90111-06031-00FRONT MASTER CYLINDER · STEERING›PBOLTBOLT91312-04025-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT90111-06046-00FUEL TANK 2›PBOLTBOLT90111-08002-00FRAME›PBOLTBOLT90109-08196-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT (33M)91312-06014-00CRANKCASE · ELECTRICAL 1 · FRONT MASTER CYLINDER · OIL PUMP›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92014-08014-00REAR MASTER CYLINDER›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92014-06016-00EXHAUST›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92017-06016-00FRAME›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-05014-00FUEL TANK 2›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-08016-00FUEL TANK · INTAKE 2 · SHIFT SHAFT›Hồ sơ này áp dụng cho 2011, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.