MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
41023-1144 Kawasaki Band-rim,21xwm1.60-1.85(d) · Xe tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›41023-1144 BAND-RIM,21XWM1.60-1.85(D)›Xe tương thích
P
Genuine OEM part—

41023-1144 BAND-RIM,21XWM1.60-1.85(D)

← Quay lại tổng quan
Tổng quanXe tương thích 38Sơ đồ 10Thông số 0/0Mã OE & tương đương 0Cụm lắp 1Hướng dẫn & FAQ 6
⌖

Xe tương thích (38)

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Kawasaki 2023 KLR6502023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2023 KLR650 Adventure2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2023 KLR650 Adventure ABS2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2023 KLR650 S ABS2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2023 KLR650 Traveler ABS2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2023 KLX3002023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2024 KLR650 ADVENTURE ABS2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2024 KLR650 S2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2024 KLX3002024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 Adventure ABS2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 Adventure ABS2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 Adventure ABS2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 S2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 S2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 S2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 S ABS2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 S ABS2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLR650 S ABS2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLX3002025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2025 KLX3002025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR6502026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR6502026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR6502026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 ADVENTURE ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 ADVENTURE ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 ADVENTURE ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 S2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 S2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 S2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 S ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 S ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLR650 S ABS2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLX3002026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLX3002026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
M
Kawasaki 2026 KLX3002026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ Wheels/Tires
Xem hồ sơ xe ›
Xe tương thích (38)