MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
4B4-84334-00-00 Yamaha Nut, adjusting - Tương thích · Xe tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›4B4-84334-00-00 NUT, ADJUSTING›Xe tương thích
P
Genuine OEM part—

4B4-84334-00-00 NUT, ADJUSTING

← Quay lại tổng quan
Tổng quanXe tương thích 49Sơ đồ 43Thông số 0/0Mã OE & tương đương 0Cụm lắp 3Hướng dẫn & FAQ 6
⌖

Xe tương thích (49)

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha FJR13AACS (FJR1300A CA) 1CYD 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13AAS (FJR1300A) 1CYC 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13ABCL (FJR1300A CA) 1CYG 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13ABL (FJR1300A) 1CYF 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13ADCG (FJR1300A CA) 1MC4 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13ADG (FJR1300A) 1MC3 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13AECR (FJR1300A CA) 1MCD 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13AER (FJR1300A) 1MCC 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13ESECR (FJR1300E CA) 2PD4 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha FJR13ESER (FJR1300E) 2PD3 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07SB (MT07) BLW22 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07SCB (MT07 CA) BLW32 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07SCGY (MT07 CA) BLW31 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07SCL (MT07 CA) BLW3 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07SGY (MT07) BLW21 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07SL (MT07) BLW2 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07TB (MT07) BLWJ2 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07TCB (MT07) BLWK2 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07TCGY (MT07) BLWK1 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07TCL (MT07) BLWK 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07TGY (MT07) BLWJ1 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT07TL (MT07) BLWJ 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FENDER
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250AC (XT250 CA) 3C5P 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250A (XT250) 3C5N 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250BC (XT250 CA) 3C5V 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250B (XT250) 3C5U 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250DC (XT250 CA) 1YB2 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250D (XT250) 1YB1 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250EC (XT250 CA) 1YB6 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250E (XT250) 1YB5 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250SC (XT250 CA) B1UR 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XT250S (XT250) B1UP 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ HEADLIGHT
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12BB (SUPER TENERE) 23P4 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12BCB (SUPER TENERE CA) 23P5 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12BCL (SUPER TENERE CA) 23P50 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12BL (SUPER TENERE) 23P40 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12DCG (SUPER TENERE CA) 23PK 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12DCW (SUPER TENERE CA) 23PK0 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12DG (SUPER TENERE) 23PJ 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12DW (SUPER TENERE) 23PJ0 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12ECGY (SUPER TENERE CA) 2BS6 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12ECL (SUPER TENERE CA) 2BS60 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12EECGY (SUPER TENERE ES CA) 2KB6 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12EEGY (SUPER TENERE ES) 2KB5 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12EGY (SUPER TENERE) 2BS5 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XTZ12EL (SUPER TENERE) 2BS50 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR3FB (YZFR3) 2MS1 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR3FL (YZFR3) 2MS10 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR3FR (YZFR3) 2MS11 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 2
Xem hồ sơ xe ›
Xe tương thích (49)