MYamaha XV250A1B (V STAR 250) 3BGL 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250BB (V STAR 250) 46B7 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250BCB (V STAR 250C CA) 3BGM 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250DC (V STAR 250 CA) 3BGN 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250D (V STAR 250) 46B9 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250ECR (V STAR 250 CA) 3BGP 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250ECW (V STAR 250 CA) 3BGP0 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250ER (V STAR 250) 46BB 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250EW (V STAR 250) 46BB0 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250T1B (VSTAR 250) BJPG 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XV250T1CB (VSTAR 250 CAL) BJPH 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS65DB (V STAR 650 CUSTOM) 3B6U 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS65DCB (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6S 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS65ECS (V STAR 650 CUSTOM CA) 3B6W 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS65ES (V STAR 650 CUSTOM) 3B6V 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CEB (BOLT) 1TP1 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CECB (BOLT CA) 1TP2 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CECGR (BOLT R SPEC CA) 2DX2 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CECGY (BOLT R SPEC CA) 2DX20 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CECW (BOLT CA) 1TP20 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CEGR (BOLT R SPEC) 2DX1 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CEGY (BOLT R SPEC) 2DX10 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CEW (BOLT) 1TP10 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT
MYamaha XVS95CRFS (BOLT C SPEC) B3310 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ SEAT