MYamaha XV19CACO (RAIDER CA) 30BB 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ CRANKCASE
MYamaha XV19CAO (RAIDER) 30BA 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ CRANKCASE
MYamaha XV19CSAB (RAIDER S) 29PA 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ CRANKCASE
MYamaha XV19CSACB (RAIDER S CA) 29PB 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ CRANKCASE
MYamaha XV19CSACL (RAIDER S CA) 29PB0 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ CRANKCASE
MYamaha XV19CSAL (RAIDER S) 29PA0 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ CRANKCASE