MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
5VN-24322-10-00 Yamaha Pipe 11 - Tương thích · Xe tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›5VN-24322-10-00 PIPE 11›Xe tương thích
P
Genuine OEM part—

5VN-24322-10-00 PIPE 11

← Quay lại tổng quan
Tổng quanXe tương thích 12Thông số 0/0Mã OE & tương đương 0Cụm lắp 0Hướng dẫn & FAQ 6
⌖

Xe tương thích (12)

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XV17ASAB (ROAD STAR S) 5VRN 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ASBB (ROAD STAR S) 5VRS 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ATSAR (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9M 20112011–2011 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ATSBW (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9R 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ FUEL TANK
Xem hồ sơ xe ›
Xe tương thích (12)