MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90155-06803-00 Yamaha Screw, flat fillister - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BOLT›SCREW, FLAT FILLISTER
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90155-06803-00 SCREW, FLAT FILLISTER

YAMAHA_OE Mã số
90155-06803-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90155-06803-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125PB (ZUMA 125) BJC3 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125PL (ZUMA 125) BJC30 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125RB (ZUMA 125) BJC50 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125RY (ZUMA 125) BJC5 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125SB (ZUMA 125) BJC71 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125SY (ZUMA 125) BJC7 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125TB (ZUMA 125) BJC91 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125TY (ZUMA 125) BJC9 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155FGY (SMAX) 2SW1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155FL (SMAX) 2SW10 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155GGY (SMAX) 2SW3 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155GR (SMAX) 2SW30 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155HB (SMAX) 2SW5 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155JB (SMAX) 2SW7 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155KR (SMAX) 2SW9 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XC155LR (SMAX) 2SWB 2020—2020–2020 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FBB (ZUMA 50) 1CD1 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FBL (ZUMA 50) 1CD10 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FBW (ZUMA 50) 1CD100 2012—2012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FDB (ZUMA 50) 1CD3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FDR (ZUMA 50) 1CD30 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FEGY (ZUMA 50F) 1CD5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FEO (ZUMA 50F) 1CD50 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FFGR (ZUMA 50F) 1CD7 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FFGY (ZUMA 50F) 1CD70 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FGB (ZUMA 50F) 1CD9 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FGT (ZUMA 50F) 1CD90 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FHGY (ZUMA 50F) 1CDB 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FHR (ZUMA 50F) 1CDB0 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FJR (ZUMA 50F) 1CDD 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FJS (ZUMA 50F) 1CDD0 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FKR (ZUMA 50F) 1CDF 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FKS (ZUMA 50F) 1CDF0 2019—2019–2019 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXEB (ZUMA FX) 2DT2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXEL (ZUMA FX) 2DT20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXGS (ZUMA 50FX) 2DT5 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXGW (ZUMA 50FX) 2DT50 2016—2016–2016 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXHR (ZUMA 50FX) 2DT7 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXHS (ZUMA 50FX) 2DT70 2017—2017–2017 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXJR (ZUMA 50FX) 2DT9 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YW50FXJS (ZUMA 50FX) 2DT90 2018—2018–2018 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

爆炸图文件待补
ELECTRICAL 2520262087
爆炸图文件待补
ELECTRICAL 2520262570
爆炸图文件待补
ELECTRICAL 2520262599
爆炸图文件待补
ELECTRICAL 2520274787

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Chiều dài tổng thể, Vật liệu

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 1YamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90155-06803-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90155-06803-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022, Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022, Yamaha GQX125PB (ZUMA 125) BJC3 2023. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Chiều dài tổng thể, Vật liệu.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Chiều dài tổng thể, Vật liệu. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022 Phụ tùng ›Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022 Phụ tùng ›90155-06803-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型