MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
90170-08358-00 Yamaha Nut - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›NUT
PNo product image
Genuine OEM partComponent

90170-08358-00 NUT

YAMAHA_OE Mã số
90170-08358-00
Manufacturer
—
Danh mục
—
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụng
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

该类目尚未配置参数模板。

↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part90170-08358-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ASEP (ROAD STAR S) 2PU1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDCL (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2D9V 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSDL (ROAD STAR SILVERADO S) 2D9U 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSECG (ROAD STAR SILVERADO S CA) 2PF2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV17ATSEG (ROAD STAR SILVERADO S) 2PF1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDB (RAIDER) 30BK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CDCB (RAIDER CA) 30BL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CECR (RAIDER CA) 30BP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CER (RAIDER) 30BN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCR (RAIDER S CA) 29PL 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDCW (RAIDER S CA) 29PL0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDR (RAIDER S) 29PK 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSDW (RAIDER S) 29PK0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSECL (RAIDER S CA) 29PP 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CSEL (RAIDER S) 29PN 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFECR (STRATOLINER DELUXE CA) 2BY5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTFER (STRATOLINER DELUXE) 2BY4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDCL (STRATOLINER S CA) 2BH2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSDL (STRATOLINER S) 2BH1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSECS (STRATOLINE S CA) 2BH5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19CTSES (STRATOLINE S) 2BH4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLDC (RAIDER SCL CA) 1US4 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLD (RAIDER SCL) 1US3 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLEC (RAIDER SCL CA) 1US6 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SCLE (RAIDER SCL) 1US5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDB (ROADLINER S) 1D7N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SDCB (ROADLINER S CA) 1D7P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SECL (ROADLINER S CA) 1D7T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XV19SEL (ROADLINER S) 1D7S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Thông số chính

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 1YamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 90170-08358-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 90170-08358-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013, Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013, Yamaha XV17ASECP (ROAD STAR S CA) 2PU2 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. The core parameters are recorded, but compare the physical old part before installation.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template has values for every field. More images, exploded diagrams and cross-brand relationships can still be added.

Tìm kiếm liên quan

— Phụ tùng ›Yamaha XV17ASDB (ROAD STAR S) 5VRV 2013 Phụ tùng ›Yamaha XV17ASDCB (ROAD STAR S CA) 5VRW 2013 Phụ tùng ›90170-08358-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型