MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máyHồ sơ phụ tùng
Tìm phụ tùngHãng & dòng xeĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtDanh sách của tôiLiên hệ
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowTra cứu phụ tùng xe máy miễn phí cho mọi người: mã OE, xe tương thích và sơ đồ phân rã.
Danh mục hãngTìm phụ tùngĐộng cơ platformsSize lookupTra cứu hàng loạtLiên hệ với chúng tôiGửi góp ý
💬Góp ý
⌕Tìm kiếm🏍Dòng xe⚙Động cơ★Danh sách của tôi
90480-11006-00 Yamaha Grommet - Tương thích · Xe tương thích | MotoKnow
Trang chủ›—›90480-11006-00 GROMMET›Xe tương thích
P
Genuine OEM part—

90480-11006-00 GROMMET

← Quay lại tổng quan
Tổng quanXe tương thích 114Sơ đồ 68Thông số 0/0Mã OE & tương đương 0Cụm lắp 5Hướng dẫn & FAQ 6
⌖

Xe tương thích (114)

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha MT10SCGY (MT10 CA) B5YP 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10SGY (MT10) B5YN 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10SPSCS (MT10 SP CA) BGGR 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10SPSS (MT10 SP) BGGP 20252025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10SPTCS (MT10 SP) BGGW 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10SPTS (MT10 SP) BGGV 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10TCGY (MT10) B5YV 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha MT10TGY (MT10) B5YU 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ COWLING 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13ABCR (V STAR 1300 CA) 3D8H 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13ABR (V STAR 1300) 3D8G 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CBB (STRYKER) 1SJ1 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CBCB (STRYKER CA) 1SJ2 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CBCO (STRYKER CA) 1GP5 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CBCR (STRYKER CA) 27D5 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CBO (STRYKER) 1GP4 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CBR (STRYKER) 27D4 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CDB (STRYKER) 1GP7 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CDCB (STRYKER CA) 1GP8 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CDCR (STRYKER CA) 1GP80 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CDCW (STRYKER CA) 27D8 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CDR (STRYKER) 1GP70 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CDW (STRYKER) 27D7 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CECGY (STRYKER CA) 1GPB 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CECL (STRYKER CA) 27DB 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CECR (STRYKER CA) 27DB0 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CEGY (STRYKER) 1GPA 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CEL (STRYKER) 27DA 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CER (STRYKER) 27DA0 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTBCG (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTBCL (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6H0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTBG (V STAR 1300 TOURER) 5S6G 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTBL (V STAR 1300 TOURER) 5S6G0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95BCR (V STAR 950 CA) 5S7B 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95BCS (V STAR 950 CA) 5S7B0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95BR (V STAR 950) 5S7A 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95BS (V STAR 950) 5S7A0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTBB (V STAR 950 TOURER) 26SA 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTBCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SB 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTBCL (V STAR 950 TOURER CA) 26SB0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTBL (V STAR 950 TOURER) 26SA0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95DB (V STAR 950) 5S7D 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95DCB (V STAR 950 CA) 5S7E 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95DCW (V STAR 950 CA) 5S7E0 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95DW (V STAR 950) 5S7D0 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95ECR (V STAR 950 CA) 5S7H 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95ER (V STAR 950) 5S7G 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95FB (V STAR 950) 5S7K 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95FCB (V STAR 950 CA) 5S7L 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95FCO (V STAR 950) 5S7L0 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha XVS95FO (V STAR 950) 5S7K0 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ INTAKE 2
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1FB (YZFR1) 2CR3 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1FCB (YZFR1 CA) 2CR4 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1FCL (YZFR1 CA) 2CR40 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1FCR (YZFR1 CA) 2CR41 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1FL (YZFR1) 2CR30 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1FR (YZFR1) 2CR31 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1MFC (YZFR1M CA) 2KS4 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1MF (YZFR1M) 2KS3 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1MTC (YZFR1M) DE6E 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1MT (YZFR1M) DE69 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1T1CL (YZFR1) D45P 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1T1CW (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45R 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1T1L (YZFR1) D45A 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR1T1W (YZFR1 70TH ANNIVERSARY) D45G 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ ELECTRICAL 3
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BB (YZFR6) 1JSA 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BCB (YZFR6CA) 1JSB 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BCGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY CA) 1JSR 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BCL (YZFR6 CA) 1JSB0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BCW (YZFR6 CA) 1JSE 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BGP (YZFR6 WORLD GP 50TH ANNIVERSARY) 1JSP 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BL (YZFR6) 1JSA0 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6BW (YZFR6) 1JSD 20122012–2012 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6DCG (YZFR6 CA) 2CX2 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6DCL (YZFR6 CA) 2CX20 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6DCR (YZFR6 CA) 2CX21 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6DG (YZFR6) 2CX1 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6DL (YZFR6) 2CX10 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6DR (YZFR6) 2CX11 20132013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6ECGY (YZFR6 CA) 2CX8 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6ECL (YZFR6 CA) 2CX80 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6ECR (YZFR6 CA) 2CX81 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6EGY (YZFR6) 2CX7 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6EL (YZFR6) 2CX70 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6ER (YZFR6) 2CX71 20142014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6FB (YZFR6) 2CXJ 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6FCB (YZFR6 CA) 2CXK 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6FCL (YZFR6 CA) 2CXK0 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6FCW (YZFR6 CA) 2CXK1 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6FL (YZFR6) 2CXJ0 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6FW (YZFR6) 2CXJ1 20152015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ REAR ARM
Xem hồ sơ xe ›
M
Yamaha YZFR6WTB (YZFR6 RACE) D513 20262026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ⚙ STAND & FOOTREST
Xem hồ sơ xe ›
Xe tương thích (114)