MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Trang chủ›BOLT›BOLT
PNo product image
Genuine OEM partComponent

91314-10110-00 BOLT

YAMAHA_OE Mã số
91314-10110-00
Manufacturer
—
Danh mục
BOLT
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Kiểu đầu
Chờ bổ sung
Kiểu mặt tỳ
Chờ bổ sung
Cấp độ bền
Chờ bổ sung
Đường kính danh nghĩa ren
Chờ bổ sung
Chiều ren
Chờ bổ sung
Tiêu chuẩn ren
Chờ bổ sung
Chiều dài ren
Chờ bổ sung
Bước ren
Chờ bổ sung
Mã nhà cung cấp
Chờ bổ sung
Chiều dài tổng thể
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Kiểu tương thích
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part91314-10110-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13AER (V STAR 1300) 3D8N 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDB (STRYKER) 1GP7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCB (STRYKER CA) 1GP8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCR (STRYKER CA) 1GP80 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDCW (STRYKER CA) 27D8 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDR (STRYKER) 1GP70 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CDW (STRYKER) 27D7 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECGY (STRYKER CA) 1GPB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECL (STRYKER CA) 27DB 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CECR (STRYKER CA) 27DB0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEGY (STRYKER) 1GPA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CEL (STRYKER) 27DA 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CER (STRYKER) 27DA0 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDCR (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6P 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTDR (V STAR 1300 TOURER) 5S6N 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTEB (V STAR 1300 TOURER) 5S6S 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTECB (V STAR 1300 TOURER CA) 5S6T 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFDC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA2 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFD (V STAR 1300 DELUXE) 2CA1 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFEC (V STAR 1300 DELUXE CA) 2CA5 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS13CTFE (V STAR 1300 DELUXE) 2CA4 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEB (BOLT) 1TP1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECB (BOLT CA) 1TP2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGR (BOLT R SPEC CA) 2DX2 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECGY (BOLT R SPEC CA) 2DX20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CECW (BOLT CA) 1TP20 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGR (BOLT R SPEC) 2DX1 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEGY (BOLT R SPEC) 2DX10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CEW (BOLT) 1TP10 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CRFS (BOLT C SPEC) B3310 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDB (V STAR 950 TOURER) 26SD 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCB (V STAR 950 TOURER CA) 26SE 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDCR (V STAR 950 TOURER CA) 26SE0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTDR (V STAR 950 TOURER) 26SD0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTEB (V STAR 950 TOURER) 26SG 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTECB (V STAR 950 TOURER CA) 26SH 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCL (V STA 950 TOURER CA) 26SL 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFCW (V STA 950 TOURER CA) 26SL0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFL (V STA 950 TOURER) 26SK 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95CTFW (V STA 950 TOURER) 26SK0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DB (V STAR 950) 5S7D 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCB (V STAR 950 CA) 5S7E 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DCW (V STAR 950 CA) 5S7E0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95DW (V STAR 950) 5S7D0 2013—2013–2013 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ECR (V STAR 950 CA) 5S7H 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95ER (V STAR 950) 5S7G 2014—2014–2014 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FB (V STAR 950) 5S7K 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCB (V STAR 950 CA) 5S7L 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FCO (V STAR 950) 5S7L0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha XVS95FO (V STAR 950) 5S7K0 2015—2015–2015 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

CRANKCASE Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE526656819
CRANKCASE Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE526656854
CRANKCASE Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE526657056
CRANKCASE Sơ đồ tách chi tiếtCRANKCASE526657326

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 7YAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYAMAHA_USOEM_PARTS_FICHEYamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 91314-10110-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 91314-10110-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013, Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013, Yamaha XVS13AECR (V STAR 1300 CA) 3D8P 2014. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Kiểu đầu, Kiểu mặt tỳ, Cấp độ bền, Đường kính danh nghĩa ren, Chiều ren, Tiêu chuẩn ren, Chiều dài ren, Bước ren, Mã nhà cung cấp, Chiều dài tổng thể, Vật liệu, Kiểu tương thích. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BOLT Phụ tùng ›Yamaha XVS13ADB (V STAR 1300) 3D8K 2013 Phụ tùng ›Yamaha XVS13ADCB (V STAR 1300 CA) 3D8L 2013 Phụ tùng ›91314-10110-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型
91314-10110-00 Yamaha Bolt - Tương thích | MotoKnow