MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
93306-302YW-00 Yamaha Vòng bi - Tương thích | MotoKnow
Trang chủ›BEARING›BEARING
PNo product image
Genuine OEM partComponent

93306-302YW-00 BEARING

YAMAHA_OE Mã số
93306-302YW-00
Manufacturer
Yamaha
Danh mục
BEARING
Vật liệu
To be completed
Kiểu tương thích
To be completed
Xem xe tương thích ›
Tổng quanThông sốĐối chiếu OEXe tương thíchVị trí sử dụngSơ đồ tách chi tiết
⌁

Thông số chính

Trường chuẩn hóa và giá trị bằng chứng hiện tại

Đường kính trong
Chờ bổ sung
Đường kính ngoài
Chờ bổ sung
Chiều rộng
Chờ bổ sung
Loại vòng bi
Chờ bổ sung
Tải trọng động định mức
Chờ bổ sung
Khe hở hướng kính
Chờ bổ sung
Vật liệu
Chờ bổ sung
Tốc độ tối đa
Chờ bổ sung
Kiểu phớt vòng bi
Chờ bổ sung
↔

Quan hệ hàng chính hãng và thay thế

Liên kết có bằng chứng giữa các hồ sơ phụ tùng

Genuine OEPending confirmation
No evidence-backed relationship has been established
Current Genuine OEM part93306-302YW-00
⌖

Xe tương thích

Kiểm tra theo năm, thị trường và cấu hình xe

M
Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022—2022–2022 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125PB (ZUMA 125) BJC3 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125PL (ZUMA 125) BJC30 2023—2023–2023 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125RB (ZUMA 125) BJC50 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125RY (ZUMA 125) BJC5 2024—2024–2024 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125SB (ZUMA 125) BJC71 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125SY (ZUMA 125) BJC7 2025—2025–2025 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125TB (ZUMA 125) BJC91 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
M
Yamaha GQX125TY (ZUMA 125) BJC9 2026—2026–2026 · Thị trường Hoa Kỳ
›
⚙

使用在哪些总成

安装位置与相关爆炸图

No directly or OE-linked parent assembly was found.

▧

相关爆炸图

查看零件所在图位及同图零件

爆炸图文件待补
TRANSMISSION520424062
爆炸图文件待补
TRANSMISSION520424128
爆炸图文件待补
TRANSMISSION520459114
爆炸图文件待补
TRANSMISSION520459135

Mức độ hoàn thiện dữ liệu

0%

Chờ bổ sung Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Loại vòng bi, Tải trọng động định mức, Khe hở hướng kính, Vật liệu, Tốc độ tối đa, Kiểu phớt vòng bi

  • ✓ Mã số identity
  • ✓ Specification template
  • ✓ Xe tương thích
  • ○ Đối chiếu OE
数据来源 1YamahaOEM_PARTS_FICHE
?

Về phụ tùng này

Answers use only the current dossier and general verification principles

Is 93306-302YW-00 a genuine OE number?⌄

This dossier records 93306-302YW-00 as a genuine OE number. Check the sources below for the applicable market and version.

Which vehicles does this part fit?⌄

Current evidence points to Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022, Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022, Yamaha GQX125PB (ZUMA 125) BJC3 2023. Verify the year, market and engine version against the original vehicle information and source evidence.

What should be checked before purchase?⌄

Check the part number, model year, sales market, engine version, installation position and critical dimensions. Still missing: Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Loại vòng bi, Tải trọng động định mức, Khe hở hướng kính, Vật liệu, Tốc độ tối đa, Kiểu phớt vòng bi.

Can it directly replace the genuine part?⌄

There is currently no evidence-confirmed genuine replacement relationship, so direct replacement cannot be concluded.

Why can the same vehicle use different parts?⌄

The same model may use different numbers and specifications across years, markets, engines or trim versions; verify the complete vehicle environment.

What information is still missing?⌄

The current parameter template is still missing Đường kính trong, Đường kính ngoài, Chiều rộng, Loại vòng bi, Tải trọng động định mức, Khe hở hướng kính, Vật liệu, Tốc độ tối đa, Kiểu phớt vòng bi. Missing fields are never guessed automatically.

Tìm kiếm liên quan

BEARING Phụ tùng ›Yamaha GQX125NB (ZUMA 125) BJC1 2022 Phụ tùng ›Yamaha GQX125NL (ZUMA 125) BJC10 2022 Phụ tùng ›93306-302YW-00 Phụ tùng ›Cụm & sơ đồ ›
查看适配车型