MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Trang chủ›Kawasaki›2026 KLX110R L
K
Thị trường Hoa Kỳ · 2026

2026 Kawasaki 2026 KLX110R L

Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.

Phụ tùng đã biết
572
Sơ đồ cụm
42
Nguồn dữ liệu
614
Hãng
Kawasaki
Mẫu xe
2026 KLX110R L
Năm
2026
Thị trường
Thị trường Hoa Kỳ
Động cơ
Chờ bổ sung
Danh mục cụm chi tiếtSơ đồ tách chi tiếtDanh mục phụ tùngCâu hỏi thường gặp
ASSEMBLY DIRECTORY

Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống

Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.

5hệ thống

Động lực và làm mát

7 sơ đồ · 112 phụ tùng đã biết
▧Cylinder HeadHình 35621621 phụ tùng›▧Cylinder/Piston(s)Hình 35621711 phụ tùng›▧Valve(s)Hình 35622013 phụ tùng›▧Camshaft(s)/TensionerHình 35622116 phụ tùng›▧CrankshaftHình 35622212 phụ tùng›▧CrankcaseHình 35622828 phụ tùng›▧Oil PumpHình 35623111 phụ tùng›

Thân xe và phụ tùng dùng chung

26 sơ đồ · 349 phụ tùng đã biết
▧Air CleanerHình 35621810 phụ tùng›▧Muffler(s)Hình 35621916 phụ tùng›▧Kickstarter MechanismHình 35622313 phụ tùng›▧Engine Cover(s)Hình 35622926 phụ tùng›▧CarburetorHình 35623027 phụ tùng›▧GeneratorHình 35623210 phụ tùng›▧Ignition SystemHình 3562337 phụ tùng›▧Starter MotorHình 35623420 phụ tùng›▧FrameHình 3562357 phụ tùng›▧Engine MountHình 35623613 phụ tùng›▧SwingarmHình 35623712 phụ tùng›▧FootrestsHình 3562398 phụ tùng›▧FendersHình 35624016 phụ tùng›▧Stand(s)Hình 3562414 phụ tùng›▧Front HubHình 35624317 phụ tùng›▧Rear HubHình 35624428 phụ tùng›▧HandlebarHình 35624638 phụ tùng›▧Fuel TankHình 35624828 phụ tùng›▧CablesHình 3562499 phụ tùng›▧Side Covers/Chain CoverHình 35625012 phụ tùng›▧Guard(s)Hình 3562514 phụ tùng›▧Owner's ToolsHình 3562544 phụ tùng›▧Decals(Green)(DRFNN/DRSNN)Hình 3562585 phụ tùng›▧Decals(White)(DTFNN)Hình 3562615 phụ tùng›▧Decals(Green)(DTFNN)Hình 3562625 phụ tùng›▧AccessoryHình 3562635 phụ tùng›

Hệ thống truyền động

4 sơ đồ · 59 phụ tùng đã biết
▧ClutchHình 35622416 phụ tùng›▧TransmissionHình 35622518 phụ tùng›▧Gear Change Drum/Shift Fork(s)Hình 35622613 phụ tùng›▧Gear Change MechanismHình 35622712 phụ tùng›

Khung sườn và hệ thống vận hành

4 sơ đồ · 64 phụ tùng đã biết
▧Suspension/Shock AbsorberHình 3562385 phụ tùng›▧Wheels/TiresHình 35624214 phụ tùng›▧Brake PedalHình 35624516 phụ tùng›▧Front ForkHình 35624729 phụ tùng›

Hệ thống điện

1 sơ đồ · 9 phụ tùng đã biết
▧Chassis Electrical EquipmentHình 3562529 phụ tùng›
EXPLODED DIAGRAM

Sơ đồ tách chi tiết và phụ tùng theo vị trí

Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

总成与条件关系

总成结构、爆炸图与替换件

正在加载爆炸图…
PARTS CATALOG

Danh mục phụ tùng xe

Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.

572kết quả
PBOLTBOLT92154-0325Starter Motor›PBOLTBOLT,10X2592154-7220Brake Pedal›PBOLTBOLT,10X3592153-1199Front Fork›PBOLTBOLT,10X3692154-2786Rear Hub›PBOLTBOLT,5X2092153-1898Handlebar›PBOLTBOLT,5X2592001-1695Front Hub›PBOLTBOLT,6MM92153-1897Handlebar›PBOLTBOLT,6X10692154-2693Cylinder Head›PBOLTBOLT,6X1492154-0788Gear Change Mechanism›PBOLTBOLT,6X2092002-1237Gear Change Mechanism›PBOLTBOLT,6X2092154-7217Side Covers/Chain Cover›PBOLTBOLT,8X15.592153-1823Crankcase›PBOLTBOLT,8X2092154-2487Footrests›PBOLTBOLT,BANJO,8X2092150-1556Crankcase›PBOLTBOLT,CABLE ADJUSTER92154-0330Handlebar›PBOLTBOLT,FLANGED92153-1397Front Fork›PBOLTBOLT,FLANGED,10X10592154-4187Engine Mount›PBOLTBOLT,FLANGED,10X12592001-1720Engine Mount›PBOLTBOLT,FLANGED,10X5092154-2855Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,FLANGED,10X5792154-2854Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,FLANGED,5X2092154-7207Ignition System›PBOLTBOLT,FLANGED,5X5392154-0374Cables›PBOLTBOLT,FLANGED,6X1092154-2863Brake Pedal›PBOLTBOLT,FLANGED,6X1292154-2753Chassis Electrical Equipment · Fuel Tank›
Trang 1 of 24
1
Tổng 572 phụ tùng
QUESTIONS

Về mẫu xe này

Trang này áp dụng cho năm xe và thị trường nào?⌄

Hồ sơ này áp dụng cho 2026, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.

Tôi có thể xem toàn bộ phụ tùng của một cụm ở đâu?⌄

Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

Vì sao danh mục hãng có thể hiển thị nhiều phụ tùng hơn?⌄

Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.

Nếu không tìm thấy phụ tùng thì sao?⌄

Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.

Nguồn dữ liệu xe 614
Kawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHE
Kawasaki 2026 KLX110R L - Danh mục phụ tùng & Sơ đồ phụ tùng (Thị trường Hoa Kỳ) | MotoKnow