MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Trang chủ›Kawasaki›2026 KLX140R F
K
Thị trường Hoa Kỳ · 2026

2026 Kawasaki 2026 KLX140R F

Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.

Phụ tùng đã biết
519
Sơ đồ cụm
35
Nguồn dữ liệu
554
Hãng
Kawasaki
Mẫu xe
2026 KLX140R F
Năm
2026
Thị trường
Thị trường Hoa Kỳ
Động cơ
Chờ bổ sung
Danh mục cụm chi tiếtSơ đồ tách chi tiếtDanh mục phụ tùngCâu hỏi thường gặp
ASSEMBLY DIRECTORY

Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống

Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.

5hệ thống

Động lực và làm mát

7 sơ đồ · 104 phụ tùng đã biết
▧Cylinder/Piston(s)Hình 37334911 phụ tùng›▧Valve(s)Hình 37335211 phụ tùng›▧Camshaft(s)/TensionerHình 37335317 phụ tùng›▧CrankshaftHình 3733548 phụ tùng›▧CrankcaseHình 37335918 phụ tùng›▧Oil PumpHình 37336216 phụ tùng›▧Front Master CylinderHình 37337723 phụ tùng›

Thân xe và phụ tùng dùng chung

20 sơ đồ · 287 phụ tùng đã biết
▧Air CleanerHình 37335022 phụ tùng›▧Muffler(s)Hình 37335121 phụ tùng›▧CarburetorHình 37336136 phụ tùng›▧GeneratorHình 37336312 phụ tùng›▧Frame FittingsHình 37336728 phụ tùng›▧SwingarmHình 37336821 phụ tùng›▧FendersHình 37337111 phụ tùng›▧Stand(s)Hình 3733724 phụ tùng›▧Front HubHình 37337410 phụ tùng›▧Rear HubHình 37337515 phụ tùng›▧HandlebarHình 37338133 phụ tùng›▧Fuel TankHình 37338319 phụ tùng›▧SeatHình 3733845 phụ tùng›▧CablesHình 3733856 phụ tùng›▧Side Covers/Chain CoverHình 37338625 phụ tùng›▧Owner's ToolsHình 3733893 phụ tùng›▧LabelsHình 3733902 phụ tùng›▧Decals(Gray)(CRFNN)Hình 3733925 phụ tùng›▧Decals(Green)(CRFNN)Hình 3733935 phụ tùng›▧AccessoryHình 3733984 phụ tùng›

Hệ thống truyền động

3 sơ đồ · 61 phụ tùng đã biết
▧TransmissionHình 37335625 phụ tùng›▧Gear Change Drum/Shift Fork(s)Hình 37335716 phụ tùng›▧Gear Change MechanismHình 37335820 phụ tùng›

Khung sườn và hệ thống vận hành

4 sơ đồ · 75 phụ tùng đã biết
▧Suspension/Shock AbsorberHình 37336923 phụ tùng›▧Brake PedalHình 3733765 phụ tùng›▧Front BrakeHình 37337819 phụ tùng›▧Front ForkHình 37338228 phụ tùng›

Hệ thống điện

1 sơ đồ · 7 phụ tùng đã biết
▧Chassis Electrical EquipmentHình 3733877 phụ tùng›
EXPLODED DIAGRAM

Sơ đồ tách chi tiết và phụ tùng theo vị trí

Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

总成与条件关系

总成结构、爆炸图与替换件

正在加载爆炸图…
PARTS CATALOG

Danh mục phụ tùng xe

Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.

519kết quả
PBOLTBOLT92002-1894Front Master Cylinder›PBOLTBOLT,12X10892153-1829Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,12X8592153-1828Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,12X9592154-1185Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,5X2092153-1898Handlebar›PBOLTBOLT,6MM92153-1897Handlebar›PBOLTBOLT,6X1692154-7226Fenders›PBOLTBOLT,6X2092002-1237Gear Change Mechanism›PBOLTBOLT,6X5092154-1168Crankcase›PBOLTBOLT,6X6092154-1161Crankcase›PBOLTBOLT,6X6092154-2790Air Cleaner›PBOLTBOLT,8X15.592153-1144Gear Change Mechanism›PBOLTBOLT,8X4692154-7230Swingarm›PBOLTBOLT,ADJUST92002-1893Front Master Cylinder›PBOLTBOLT,BRAKE PEDAL92154-1431Brake Pedal›PBOLTBOLT,DISC PLATE,8X1592150-1811Front Brake›PBOLTBOLT,FLANGED,10X10592154-7146Frame Fittings›PBOLTBOLT,FLANGED,10X16092154-7223Frame Fittings›PBOLTBOLT,FLANGED,10X3592151-1636Front Fork›PBOLTBOLT,FLANGED,10X4192002-1468Front Brake›PBOLTBOLT,FLANGED,10X4292153-1957Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,FLANGED,10X4592154-7224Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,FLANGED,10X7792153-1613Frame Fittings›PBOLTBOLT,FLANGED,6X1092154-7203Frame Fittings›
Trang 1 of 22
1
Tổng 519 phụ tùng
QUESTIONS

Về mẫu xe này

Trang này áp dụng cho năm xe và thị trường nào?⌄

Hồ sơ này áp dụng cho 2026, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.

Tôi có thể xem toàn bộ phụ tùng của một cụm ở đâu?⌄

Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

Vì sao danh mục hãng có thể hiển thị nhiều phụ tùng hơn?⌄

Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.

Nếu không tìm thấy phụ tùng thì sao?⌄

Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.

Nguồn dữ liệu xe 554
Kawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHE
Kawasaki 2026 KLX140R F - Danh mục phụ tùng & Sơ đồ phụ tùng (Thị trường Hoa Kỳ) | MotoKnow