MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Kawasaki 2026 NINJA 650 - Danh mục phụ tùng & Sơ đồ phụ tùng (Thị trường Hoa Kỳ) | MotoKnow
Trang chủ›Kawasaki›2026 NINJA 650
K
Thị trường Hoa Kỳ · 2026

2026 Kawasaki 2026 NINJA 650

Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.

Phụ tùng đã biết
845
Sơ đồ cụm
56
Nguồn dữ liệu
901
Hãng
Kawasaki
Mẫu xe
2026 NINJA 650
Năm
2026
Thị trường
Thị trường Hoa Kỳ
Động cơ
Chờ bổ sung
Danh mục cụm chi tiếtSơ đồ tách chi tiếtDanh mục phụ tùngCâu hỏi thường gặp
ASSEMBLY DIRECTORY

Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống

Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.

5hệ thống

Động lực và làm mát

12 sơ đồ · 197 phụ tùng đã biết
▧Cylinder HeadHình 36411818 phụ tùng›▧Cylinder Head CoverHình 36411910 phụ tùng›▧Valve(s)Hình 3641239 phụ tùng›▧Camshaft(s)/TensionerHình 36412413 phụ tùng›▧CrankshaftHình 3641257 phụ tùng›▧CrankcaseHình 36413144 phụ tùng›▧Fuel PumpHình 3641366 phụ tùng›▧Oil Pump/Oil FilterHình 36413919 phụ tùng›▧Water PumpHình 36414315 phụ tùng›▧RadiatorHình 36414410 phụ tùng›▧Front Master CylinderHình 36415923 phụ tùng›▧Rear Master CylinderHình 36416123 phụ tùng›

Thân xe và phụ tùng dùng chung

31 sơ đồ · 392 phụ tùng đã biết
▧Air CleanerHình 36412118 phụ tùng›▧BalancerHình 3641262 phụ tùng›▧Oil PanHình 3641349 phụ tùng›▧ThrottleHình 36413519 phụ tùng›▧Fuel InjectionHình 3641379 phụ tùng›▧GeneratorHình 36414014 phụ tùng›▧Ignition SystemHình 3641418 phụ tùng›▧Water PipeHình 36414518 phụ tùng›▧Engine MountHình 3641479 phụ tùng›▧Frame FittingsHình 36414824 phụ tùng›▧FootrestsHình 36415121 phụ tùng›▧Front Fender(s)Hình 3641529 phụ tùng›▧Stand(s)Hình 3641548 phụ tùng›▧HandlebarHình 36416334 phụ tùng›▧Fuel TankHình 36416527 phụ tùng›▧CablesHình 36416812 phụ tùng›▧Side Covers/Chain CoverHình 36416917 phụ tùng›▧Turn SignalsHình 36417210 phụ tùng›▧Owner's ToolsHình 36417513 phụ tùng›▧LabelsHình 3641764 phụ tùng›▧DecalsHình 3641774 phụ tùng›▧Cowling LowersHình 36417935 phụ tùng›▧Accessory(Frame Slider)Hình 36418114 phụ tùng›▧Accessory(Pillion Seat Cover)Hình 36418218 phụ tùng›▧Accessory(High Seat)Hình 3641833 phụ tùng›▧Accessory(Windshield)Hình 3641843 phụ tùng›▧Accessory(Pannier)Hình 3641865 phụ tùng›▧Accessory(Topcase Bracket)Hình 36418711 phụ tùng›▧Accessory(U-Lock Bracket etc.)Hình 36418811 phụ tùng›▧Accessory(DC Output)Hình 3641891 phụ tùng›▧Accessory(Decals)Hình 3641912 phụ tùng›

Hệ thống truyền động

3 sơ đồ · 83 phụ tùng đã biết
▧ClutchHình 36412723 phụ tùng›▧TransmissionHình 36412838 phụ tùng›▧Gear Change MechanismHình 36413022 phụ tùng›

Khung sườn và hệ thống vận hành

5 sơ đồ · 124 phụ tùng đã biết
▧Suspension/Shock AbsorberHình 36415021 phụ tùng›▧Rear Wheel/ChainHình 36415723 phụ tùng›▧Front BrakeHình 36416030 phụ tùng›▧Rear BrakeHình 36416224 phụ tùng›▧Front ForkHình 36416426 phụ tùng›

Hệ thống điện

5 sơ đồ · 91 phụ tùng đã biết
▧Headlight(s)Hình 3641708 phụ tùng›▧Taillight(s)Hình 36417116 phụ tùng›▧Chassis Electrical EquipmentHình 36417340 phụ tùng›▧Ignition Switch/Locks/ReflectorsHình 36417424 phụ tùng›▧Accessory(Tank Pads and Meter Film)Hình 3641903 phụ tùng›
EXPLODED DIAGRAM

Sơ đồ tách chi tiết và phụ tùng theo vị trí

Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

总成与条件关系

总成结构、爆炸图与替换件

正在加载爆炸图…
PARTS CATALOG

Danh mục phụ tùng xe

Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.

845kết quả
PBOLTBOLT92154-0324Front Fender(s)›PBOLTBOLT92153-1872Front Brake›PBOLTBOLT92154-0929Rear Master Cylinder›PBOLTBOLT92153-0531Radiator›PBOLTBOLT,10X5092154-2165Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,6X1092151-1277Accessory(Frame Slider)›PBOLTBOLT,6X1492150-1340Water Pipe›PBOLTBOLT,6X1692002-1143Cylinder Head›PBOLTBOLT,6X1892153-0478Cowling Lowers›PBOLTBOLT,8X2092154-4341Crankcase›PBOLTBOLT,ADJUST,18X3592154-2168Engine Mount›PBOLTBOLT,BANK SENSOR92154-0838Footrests›PBOLTBOLT,CON-ROD,8X4992153-0957Crankshaft›PBOLTBOLT,FLANGED92153-1826Rear Brake›PBOLTBOLT,FLANGED,10X10092154-1257Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,FLANGED,10X10092154-2363Cylinder Head›PBOLTBOLT,FLANGED,10X13292154-2167Engine Mount›PBOLTBOLT,FLANGED,10X15892154-2364Cylinder Head›PBOLTBOLT,FLANGED,10X17092154-0840Engine Mount›PBOLTBOLT,FLANGED,10X17692154-2365Cylinder Head›PBOLTBOLT,FLANGED,10X2592151-1802Stand(s)›PBOLTBOLT,FLANGED,10X3792154-1352Stand(s)›PBOLTBOLT,FLANGED,10X7592154-2226Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,FLANGED,10X9092154-7182Engine Mount›
Trang 1 of 36
1
Tổng 845 phụ tùng
QUESTIONS

Về mẫu xe này

Trang này áp dụng cho năm xe và thị trường nào?⌄

Hồ sơ này áp dụng cho 2026, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.

Tôi có thể xem toàn bộ phụ tùng của một cụm ở đâu?⌄

Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

Vì sao danh mục hãng có thể hiển thị nhiều phụ tùng hơn?⌄

Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.

Nếu không tìm thấy phụ tùng thì sao?⌄

Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.

Nguồn dữ liệu xe 901
Kawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHE