MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Trang chủ›Kawasaki›2026 NINJA ZX™-10R
K
Thị trường Hoa Kỳ · 2026

2026 Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10R

Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.

Phụ tùng đã biết
1081
Sơ đồ cụm
61
Nguồn dữ liệu
1142
Hãng
Kawasaki
Mẫu xe
2026 NINJA ZX™-10R
Năm
2026
Thị trường
Thị trường Hoa Kỳ
Động cơ
Chờ bổ sung
Danh mục cụm chi tiếtSơ đồ tách chi tiếtDanh mục phụ tùngCâu hỏi thường gặp
ASSEMBLY DIRECTORY

Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống

Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.

5hệ thống

Động lực và làm mát

11 sơ đồ · 219 phụ tùng đã biết
▧Cylinder HeadHình 37097919 phụ tùng›▧Cylinder Head CoverHình 37098012 phụ tùng›▧Valve(s)Hình 37098313 phụ tùng›▧Camshaft(s)/TensionerHình 37098416 phụ tùng›▧Crankshaft/Piston(s)Hình 37098513 phụ tùng›▧CrankcaseHình 37099147 phụ tùng›▧Crankcase Bolt PatternHình 37099211 phụ tùng›▧Fuel PumpHình 3709967 phụ tùng›▧Oil Pump/Oil FilterHình 37099934 phụ tùng›▧RadiatorHình 37100318 phụ tùng›▧Front Master CylinderHình 37101929 phụ tùng›

Thân xe và phụ tùng dùng chung

38 sơ đồ · 704 phụ tùng đã biết
▧Air CleanerHình 37098160 phụ tùng›▧Muffler(s)Hình 37098237 phụ tùng›▧BalancerHình 37098610 phụ tùng›▧Engine Cover(s)Hình 37099331 phụ tùng›▧Oil PanHình 3709947 phụ tùng›▧ThrottleHình 37099535 phụ tùng›▧Fuel InjectionHình 37099721 phụ tùng›▧Fuel Evaporative System(CA)Hình 37099817 phụ tùng›▧GeneratorHình 3710008 phụ tùng›▧Ignition SystemHình 3710016 phụ tùng›▧Starter MotorHình 37100240 phụ tùng›▧Oil CoolerHình 37100420 phụ tùng›▧Water PipeHình 37100534 phụ tùng›▧FrameHình 37100621 phụ tùng›▧Engine MountHình 37100710 phụ tùng›▧Frame FittingsHình 37100822 phụ tùng›▧FootrestsHình 37101115 phụ tùng›▧Front Fender(s)Hình 37101210 phụ tùng›▧Rear Fender(s)Hình 37101321 phụ tùng›▧Stand(s)Hình 3710149 phụ tùng›▧TiresHình 3710152 phụ tùng›▧HandlebarHình 37102327 phụ tùng›▧Steering DamperHình 3710248 phụ tùng›▧Fuel TankHình 37102650 phụ tùng›▧SeatHình 37102712 phụ tùng›▧CablesHình 3710292 phụ tùng›▧Side Covers/Chain CoverHình 37103020 phụ tùng›▧Turn SignalsHình 3710336 phụ tùng›▧Owner's ToolsHình 37103610 phụ tùng›▧LabelsHình 3710377 phụ tùng›▧Decals(Green)Hình 37103811 phụ tùng›▧Decals(Gray)Hình 37103911 phụ tùng›▧CowlingHình 37104037 phụ tùng›▧Cowling LowersHình 37104132 phụ tùng›▧Accessory(Slider)Hình 3710428 phụ tùng›▧Accessory(Pillion Seat Cover)Hình 37104311 phụ tùng›▧Accessory(Grip Heater)Hình 37104415 phụ tùng›▧Accessory(Scratch Resistant Film)Hình 3710451 phụ tùng›

Hệ thống truyền động

4 sơ đồ · 106 phụ tùng đã biết
▧ClutchHình 37098726 phụ tùng›▧TransmissionHình 37098833 phụ tùng›▧Gear Change Drum/Shift Fork(s)Hình 37098917 phụ tùng›▧Gear Change MechanismHình 37099030 phụ tùng›

Khung sườn và hệ thống vận hành

4 sơ đồ · 60 phụ tùng đã biết
▧Front WheelHình 3710168 phụ tùng›▧Rear Wheel/ChainHình 37101723 phụ tùng›▧Front BrakeHình 37102011 phụ tùng›▧Rear BrakeHình 37102218 phụ tùng›

Hệ thống điện

4 sơ đồ · 46 phụ tùng đã biết
▧Meter(s)Hình 3710287 phụ tùng›▧Headlight(s)Hình 3710315 phụ tùng›▧Taillight(s)Hình 3710328 phụ tùng›▧Ignition Switch/Locks/ReflectorsHình 37103526 phụ tùng›
EXPLODED DIAGRAM

Sơ đồ tách chi tiết và phụ tùng theo vị trí

Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

总成与条件关系

总成结构、爆炸图与替换件

正在加载爆炸图…
PARTS CATALOG

Danh mục phụ tùng xe

Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.

1081kết quả
PBOLTBOLT92153-1866Starter Motor›PBOLTBOLT92151-1166Oil Cooler›PBOLTBOLT92153-1850Starter Motor›PBOLTBOLT92154-1429Radiator›PBOLTBOLT92153-0797Clutch›PBOLTBOLT92154-1883Gear Change Drum/Shift Fork(s)›PBOLTBOLT92151-1523Handlebar›PBOLTBOLT92154-1884Gear Change Mechanism›PBOLTBOLT,10X3092154-2088Stand(s)›PBOLTBOLT,12X4092154-1944Generator›PBOLTBOLT,17X1892154-1902Handlebar›PBOLTBOLT,5X3092154-3921Handlebar›PBOLTBOLT,5X5092154-3922Handlebar›PBOLTBOLT,6MM92154-1891Oil Pump/Oil Filter›PBOLTBOLT,6MM92150-1090Handlebar›PBOLTBOLT,6X1292154-1892Radiator›PBOLTBOLT,6X1292154-1908Front Fender(s)›PBOLTBOLT,6X1692153-0695Engine Cover(s)›PBOLTBOLT,6X2292002-1154Oil Pump/Oil Filter›PBOLTBOLT,6X2592154-4259Radiator›PBOLTBOLT,6X6092151-1791Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,8X1692150-3846Oil Cooler›PBOLTBOLT,8X6392153-1110Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,BANJO,10X1992154-1554Front Master Cylinder›
Trang 1 of 46
1
Tổng 1081 phụ tùng
QUESTIONS

Về mẫu xe này

Trang này áp dụng cho năm xe và thị trường nào?⌄

Hồ sơ này áp dụng cho 2026, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.

Tôi có thể xem toàn bộ phụ tùng của một cụm ở đâu?⌄

Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

Vì sao danh mục hãng có thể hiển thị nhiều phụ tùng hơn?⌄

Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.

Nếu không tìm thấy phụ tùng thì sao?⌄

Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.

Nguồn dữ liệu xe 1142
Kawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHE
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-10R - Danh mục phụ tùng & Sơ đồ phụ tùng (Thị trường Hoa Kỳ) | MotoKnow